czimbalum

Học thuật
Thân thiện
czimbalum

Un musicien joue du czimbalum dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn xim-ba-lum: Một nhạc cụ dây nguồn gốc từ Trung Âu, thuộc họ đàn psaltéry, được chơi bằng cách vào các dây bằng hai chiếc dùi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le czimbalum est un instrument traditionnel de la musique tzigane. (Đàn xim-ba-lum là một nhạc cụ truyền thống của âm nhạc Di-gan.)
    • Le musicien joue une mélodie entraînante au czimbalum. (Người nhạc công chơi một giai điệu sôi động trên đàn xim-ba-lum.)
Biến thể từ gần giống
  • Cymbalum (danh từ giống đực): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "czimbalum".
    • Le cymbalum produit un son cristallin. (Đàn xim-ba-lum tạo ra âm thanh trong vắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tympanon (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loại nhạc cụ này.
czimbalum

Un musicien joue du czimbalum dans un parc.

danh từ giống đực
  1. như cymbalum

Từ gần giống