czimbalum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đàn xim-ba-lum: Một nhạc cụ dây có nguồn gốc từ Trung Âu, thuộc họ đàn psaltéry, được chơi bằng cách gõ vào các dây bằng hai chiếc dùi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le czimbalum est un instrument traditionnel de la musique tzigane. (Đàn xim-ba-lum là một nhạc cụ truyền thống của âm nhạc Di-gan.)
- Le musicien joue une mélodie entraînante au czimbalum. (Người nhạc công chơi một giai điệu sôi động trên đàn xim-ba-lum.)
Biến thể và từ gần giống
- Cymbalum (danh từ giống đực): Một cách viết khác, đồng nghĩa với "czimbalum".
- Le cymbalum produit un son cristallin. (Đàn xim-ba-lum tạo ra âm thanh trong vắt.)
Từ đồng nghĩa
- Tympanon (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho cùng loại nhạc cụ này.