cymometer
/sai'mɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo sóng: Một thiết bị dùng để đo tần số hoặc bước sóng của sóng điện từ, đặc biệt trong lĩnh vực vô tuyến điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineer used a cymometer to check the frequency of the radio transmitter. (Kỹ sư đã sử dụng một máy đo sóng để kiểm tra tần số của máy phát vô tuyến.)
- Accurate measurement with a cymometer is essential for setting up the communication system. (Việc đo lường chính xác bằng máy đo sóng là rất cần thiết để thiết lập hệ thống thông tin liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc ngữ cảnh chuyên môn về kỹ thuật vô tuyến và viễn thông.
Biến thể và từ gần giống
- Wave meter (n): Máy đo sóng (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- Frequency meter (n): Máy đo tần số (một loại thiết bị đo lường có chức năng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Wave meter: máy đo sóng.
- Frequency counter: máy đếm tần số (một loại thiết bị đo hiện đại hơn cho cùng mục đích).
danh từ
- (rađiô) máy đo sóng