zymometer

/zai'mɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
zymometer

A scientist uses a zymometer to monitor the fermentation process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo độ lên men: Một dụng cụ hoặc thiết bị khoa học dùng để đo lường mức độ, tốc độ hoặc sức mạnh của quá trình lên men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a zymometer to measure the fermentation rate of the new yeast strain. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy đo độ lên men để đo tốc độ lên men của chủng men mới.)
    • Accurate readings from the zymometer are crucial for quality control in the brewery. (Các chỉ số chính xác từ máy đo độ lên men rất quan trọng cho việc kiểm soát chất lượng tại nhà máy bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zymometer readings": các chỉ số/kết quả đo từ máy đo độ lên men.
    • The zymometer readings indicated that the fermentation process was complete. (Các chỉ số từ máy đo độ lên men cho thấy quá trình lên men đã hoàn tất.)
Biến thể từ gần giống
  • Zymology (n): môn nghiên cứu về sự lên men.
  • Zymurgy (n): kỹ thuật lên men, ngành công nghiệp lên men (đặc biệt trong sản xuất bia rượu).
  • Fermentometer (n): một từ đồng nghĩa hoặc một loại máy đo lên men tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Fermentation meter: máy đo sự lên men.
  • Fermentometer: máy đo lên men.
zymometer

A scientist uses a zymometer to monitor the fermentation process.

danh từ
  1. máy đo độ lên men

Từ gần giống