cynodon

Học thuật
Thân thiện
cynodon

Cynodon grasses form a dense green lawn in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae): "Cynodon" tên khoa học của một chi cỏ, bao gồm các loài cỏ lâu năm, thường lan phổ biếnvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Chi này được biết đến với một số loài cỏ dại cỏ làm đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cynodon dactylon is a common species found worldwide. (Cynodon dactylon một loài phổ biến được tìm thấy trên toàn thế giới.)
    • The field was overgrown with Cynodon. (Cánh đồng bị phủ đầy bởi cỏ thuộc chi Cynodon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Tên chi "Cynodon" luôn được viết in nghiêng trong văn bản khoa học để tuân theo quy ước đặt tên.
    • The genus Cynodon belongs to the grass family. (Chi Cynodon thuộc họ Hòa thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ gà (tên gọi thông thường ở Việt Nam): Đây tên gọi phổ biến cho một số loài trong chi Cynodon, đặc biệt Cynodon dactylon.
  • Bermuda grass (tên tiếng Anh thông dụng): Tên gọi phổ biến cho loài Cynodon dactylon.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Cỏ chỉ (trong một số ngữ cảnh phân loại ).
  • Bermuda grass (cho loài phổ biến nhất).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc làm vườn. Trong tiếng Việt, tên gọi "cỏ gà" hoặc "cỏ Bermuda" thường được dùng trong đời sống hàng ngày hơn tên khoa học "Cynodon".
cynodon

Cynodon grasses form a dense green lawn in the garden.

Noun
  1. (thực vật học) Họ Cỏ gà