cynodrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đường đua chó: Một đường đua hoặc một trường đua được thiết kế đặc biệt cho các cuộc thi chạy của chó, thường là cho giống chó săn (như chó Greyhound).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cynodrome de la ville attire beaucoup de visiteurs le week-end. (Đường đua chó của thành phố thu hút rất nhiều khách tham quan vào cuối tuần.)
- Les lévriers courent à toute vitesse sur le cynodrome. (Những con chó săn chạy với tốc độ tối đa trên đường đua chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cynodrome municipal": đường đua chó của thành phố, thường do chính quyền địa phương quản lý.
- Le cynodrome municipal a été rénové l'année dernière. (Đường đua chó của thành phố đã được cải tạo vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Hippodrome (danh từ giống đực): trường đua ngựa.
- Vélodrome (danh từ giống đực): trường đua xe đạp.
Từ đồng nghĩa
- Piste pour chiens de course: đường đua cho chó đua.
Từ nguyên
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "kynos" (κύων) có nghĩa là "chó" và "dromos" (δρόμος) có nghĩa là "đường chạy, đường đua".