cynodrome

Học thuật
Thân thiện
cynodrome

Un chien court sur le cynodrome.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường đua chó: Một đường đua hoặc một trường đua được thiết kế đặc biệt cho các cuộc thi chạy của chó, thườngcho giống chó săn (như chó Greyhound).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cynodrome de la ville attire beaucoup de visiteurs le week-end. (Đường đua chó của thành phố thu hút rất nhiều khách tham quan vào cuối tuần.)
    • Les lévriers courent à toute vitesse sur le cynodrome. (Những con chó săn chạy với tốc độ tối đa trên đường đua chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cynodrome municipal": đường đua chó của thành phố, thường do chính quyền địa phương quản lý.
    • Le cynodrome municipal a été rénové l'année dernière. (Đường đua chó của thành phố đã được cải tạo vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippodrome (danh từ giống đực): trường đua ngựa.
  • Vélodrome (danh từ giống đực): trường đua xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Piste pour chiens de course: đường đua cho chó đua.
Từ nguyên
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "kynos" (κύων) có nghĩa là "chó" "dromos" (δρόμος) có nghĩa là "đường chạy, đường đua".
cynodrome

Un chien court sur le cynodrome.

danh từ giống đực
  1. đường đua chó

Từ gần giống