syndrome

/'sindrəm/
Học thuật
Thân thiện
syndrome

Le médecin explique le syndrome au patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Hội chứng: Một tập hợp các triệu chứng dấu hiệu lâm sàng thường xuất hiện cùng nhau, đặc trưng cho một bệnh hoặc một tình trạng bất thường nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué un syndrome grippal. (Bác sĩ đã chẩn đoán một hội chứng cúm.)
    • Ce syndrome est rare et difficile à traiter. (Hội chứng này hiếm gặp khó điều trị.)
    • Le syndrome de fatigue chronique affecte sa qualité de vie. (Hội chứng mệt mỏi mãn tính ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Syndrome clinique": Hội chứng lâm sàng. Cụm từ này nhấn mạnh đến các biểu hiện có thể quan sát đánh giá được trên lâm sàng.

    • Le patient présente un syndrome clinique évocateur d'une infection. (Bệnh nhân biểu hiện một hội chứng lâm sàng gợi ý một bệnh nhiễm trùng.)
  • "Syndrome métabolique": Hội chứng chuyển hóa. Một nhóm các yếu tố nguy (như huyết áp cao, đường huyết cao) xuất hiện cùng lúc.

  • "Syndrome d'épuisement professionnel": Hội chứng kiệt sức nghề nghiệp (burnout).
Biến thể từ gần giống
  • Syndromique (adj): (thuộc về) hội chứng.
    • Une manifestation syndromique. (Một biểu hiện mang tính hội chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ensemble de symptômes: Tập hợp các triệu chứng.
  • Tableau clinique: Bảng lâm sàng (thường dùng để mô tả tổng thể các triệu chứng của một bệnh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "syndrome" trong tiếng Pháp luôndanh từ giống đực: le syndrome.
  • Trong ngôn ngữ thông tục, đôi khi từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tập hợp các đặc điểm hoặc hành vi điển hình.
    • Il souffre du syndrome de l'imposteur. (Anh ấy mắc phải hội chứng kẻ mạo danh - cảm giác mình không xứng đáng.)
syndrome

Le médecin explique le syndrome au patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) hội chứng
    • Syndrome clinique
      hội chứng lâm sàng

Từ gần giống