cynosure
/'sinəzjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trung tâm của sự chú ý, điểm thu hút mọi ánh nhìn: Một người, vật, hoặc đặc điểm có sức hấp dẫn mạnh mẽ, khiến mọi người đều chú ý và ngưỡng mộ.
- Vật chỉ dẫn, ngôi sao dẫn đường (nghĩa gốc thiên văn): Vật dùng để định hướng hoặc dẫn lối, như sao Bắc Đẩu (Polaris) đối với các thủy thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- With her elegant gown and charismatic speech, she was the cynosure of the entire gala. (Với chiếc váy thanh lịch và bài phát biểu đầy thu hút, cô ấy là trung tâm của mọi ánh nhìn trong suốt buổi dạ tiệc.)
- The ancient lighthouse served as a cynosure for ships navigating the treacherous coast. (Ngọn hải đăng cổ xưa đã từng là vật chỉ dẫn cho những con tàu đi qua vùng biển nguy hiểm này.)
- The new art installation quickly became the cynosure of the museum, with crowds gathering around it. (Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt mới nhanh chóng trở thành điểm thu hút chú ý của bảo tàng, với đám đông tụ tập xung quanh nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the cynosure of all eyes": Cụm từ cố định có nghĩa là "trung tâm của mọi ánh nhìn", "điểm mà mọi người đều dồn sự chú ý vào".
- When the celebrity entered the room, she was immediately the cynosure of all eyes. (Khi người nổi tiếng bước vào phòng, cô ấy lập tức trở thành trung tâm của mọi ánh nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cynosural (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của một cynosure (trung tâm thu hút).
- Her cynosural presence on stage captivated the audience. (Sự hiện diện thu hút mọi ánh nhìn của cô ấy trên sân khấu đã cuốn hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Center of attention: Trung tâm của sự chú ý.
- Focal point: Điểm trung tâm, tiêu điểm.
- Lodestar: Sao dẫn đường (nghĩa bóng), nguyên tắc chỉ đạo.
- Guiding star: Ngôi sao dẫn lối.
Thành ngữ liên quan
- To be the star of the show: Là ngôi sao, là nhân vật chính của sự kiện (có nghĩa tương tự như "cynosure" trong ngữ cảnh giải trí).
- To hold the spotlight: Chiếm lấy sự chú ý, đứng dưới ánh đèn sân khấu.
danh từ
- người làm cho mọi người chú ý, vật làm cho mọi người chú ý; trung tâm của sự chú ý
- the cynosure of all eyescái mà mọi người phải chú ý nhìn, cái mà mọi con mắt đều đổ dồn vào.