censure

/'senʃə/
Học thuật
Thân thiện
censure

The committee voted to censure the official for misconduct.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách nghiêm khắc: Hành động hoặc quá trình bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ, thường mang tính chính thức hoặc công khai.
    • Lời phê bình, lời khiển trách chính thức: Một tuyên bố hoặc nghị quyết bằng văn bản thể hiện sự lên án chính thức.
  2. Ngoại động từ:

    • Phê bình, chỉ trích, khiển trách một cách nghiêm khắc chính thức: Bày tỏ sự lên án mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều đó, đặc biệt trong một bối cảnh tổ chức hoặc công khai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The senator faced censure from his colleagues for unethical conduct. (Thượng nghị sĩ phải đối mặt với sự khiển trách từ các đồng nghiệp hành vi phi đạo đức.)
    • The newspaper editorial was a strong censure of the government's policy. (Bài xã luận trên tờ báo một lời chỉ trích mạnh mẽ đối với chính sách của chính phủ.)
  • Động từ:

    • The committee voted to censure the official for his remarks. (Ủy ban đã bỏ phiếu khiển trách viên chức những nhận xét của ông ta.)
    • He was censured by the medical board for professional misconduct. (Ông ấy bị hội đồng y khoa khiển trách hành vi sai trái nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A vote of censure": Một cuộc bỏ phiếu chính thức để bày tỏ sự không tán thành hoặc lên án.

    • The parliament passed a vote of censure against the minister. (Quốc hội đã thông qua một phiếu bầu khiển trách bộ trưởng.)
  • "To be under censure": Ở trong tình trạng bị chỉ trích hoặc khiển trách chính thức.

    • The judge is under censure for his controversial decision. (Vị thẩm phán đang bị khiển trách quyết định gây tranh cãi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Censor (Danh từ/Động từ): Người kiểm duyệt / Hành động kiểm duyệt. (Lưu ý: Đây một từ khác, dễ nhầm lẫn về chính tả phát âm).
  • Censurable (Tính từ): Đáng bị chỉ trích, đáng bị khiển trách.
    • His actions were deemed censurable by the ethics committee. (Hành động của anh ta bị ủy ban đạo đức coi đáng bị khiển trách.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Condemnation (sự lên án), reprimand (sự khiển trách), rebuke (sự quở trách), criticism (sự chỉ trích).
  • Động từ: Condemn (lên án), reprimand (khiển trách), rebuke (quở trách), criticize (chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "censure".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "censure".

censure

The committee voted to censure the official for misconduct.

danh từ
  1. sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách
  2. lời phê bình, lời khiển trách
ngoại động từ
  1. phê bình, chỉ trích, khiển trách

Từ gần giống

Từ chứa "censure"

Từ có nhắc đến "censure"