cyperaceae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Họ Cói: Tên một họ thực vật một lá mầm, thuộc bộ Hòa thảo (Poales), bao gồm các loài cỏ lâu năm thường mọc ở vùng đất ẩm ướt như cói, lác, cỏ gấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cyperaceae family includes many species of sedge. (Họ Cói bao gồm nhiều loài cói.)
- Plants from the Cyperaceae family are common in wetlands. (Các loài thực vật thuộc họ Cói thường phổ biến ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật, "Cyperaceae" luôn được viết in nghiêng và chữ cái đầu viết hoa để chỉ tên một họ thực vật.
- The genus Carex belongs to the family Cyperaceae. (Chi Carex thuộc về họ Cyperaceae.)
Biến thể và từ liên quan
- Sedge (n): Tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc họ Cyperaceae, thường dịch là "cói" hoặc "lác".
- Carex (n): Một chi thực vật lớn trong họ Cyperaceae.
- Papyrus (n): Một loài thực vật thuộc họ Cyperaceae (Cyperus papyrus), từng được dùng để làm giấy cói ở Ai Cập cổ đại.
Từ đồng nghĩa
- Sedge family: Họ Cói (cách gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Noun
- (thực vật học) Họ Cói