cystoscope

Học thuật
Thân thiện
cystoscope

Le médecin utilise un cystoscope pour examiner la vessie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống soi bàng quang: Một dụng cụ y tế hình ống, gắn đèn thấu kính, dùng để quan sát bên trong bàng quang niệu đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a utilisé un cystoscope pour l'examen. (Bác sĩ đã sử dụng một ống soi bàng quang để khám.)
    • L'invention du cystoscope a révolutionné l'urologie. (Việc phát minh ra ống soi bàng quang đã cách mạng hóa ngành tiết niệu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terme technique en médecine: Thuật ngữ chuyên môn này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, bệnh viện các ấn phẩm khoa học.
    • La cystoscopie est l'examen réalisé à l'aide d'un cystoscope. (Nội soi bàng quangthủ thuật được thực hiện bằng cách sử dụng một ống soi bàng quang.)
Biến thể từ liên quan
  • Cystoscopie (n.f): Kỹ thuật hoặc thủ thuật nội soi bàng quang.

    • La patiente doit subir une cystoscopie. (Bệnh nhân nữ phải trải qua một cuộc nội soi bàng quang.)
  • Urologue (n.m/n.f): Bác sĩ chuyên khoa tiết niệu, thườngngười thực hiện thủ thuật với cystoscope.

    • L'urologue est un spécialiste qui utilise souvent le cystoscope. (Bác sĩ tiết niệuchuyên gia thường xuyên sử dụng ống soi bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Endoscope vésical: Ống nội soi bàng quang (cách gọi mô tả chính xác hơn).
  • Appareil de visualisation de la vessie: Thiết bị quan sát bàng quang.
Cụm từ liên quan
  • Examen au cystoscope: Cuộc khám/kiểm tra bằng ống soi bàng quang.

    • L'examen au cystoscope a duré vingt minutes. (Cuộc kiểm tra bằng ống soi bàng quang kéo dài hai mươi phút.)
  • Introduire le cystoscope: Đưa ống soi bàng quang vào.

    • Le médecin doit introduire le cystoscope avec précaution. (Bác sĩ phải đưa ống soi bàng quang vào một cách thận trọng.)
cystoscope

Le médecin utilise un cystoscope pour examiner la vessie.

danh từ giống đực
  1. (y học) ống soi bọng đái

Từ gần giống