cystoscopie

Học thuật
Thân thiện
cystoscopie

Une infirmière prépare le patient pour une cystoscopie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Phép soi bọng đái: Một thủ thuật y tế trong đó bác sĩ sử dụng một ống nhỏ gắn camera (cystoscope) để quan sát bên trong bàng quang niệu đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a recommandé une cystoscopie pour examiner la paroi de la vessie. (Bác sĩ đã đề nghị một cuộc soi bàng quang để kiểm tra thành bàng quang.)
    • La cystoscopie est un examen courant en urologie. (Phép soi bàng quangmột xét nghiệm phổ biến trong tiết niệu học.)
    • Elle était un peu anxieuse avant sa cystoscopie. ( ấy hơi lo lắng trước cuộc soi bàng quang của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cystoscopie diagnostique": Soi bàng quang chẩn đoán. Được thực hiện để tìm nguyên nhân của các triệu chứng như tiểu ra máu hoặc nhiễm trùng đường tiểu tái phát.

    • Une cystoscopie diagnostique a permis d'identifier la cause des saignements. (Một cuộc soi bàng quang chẩn đoán đã cho phép xác định nguyên nhân gây chảy máu.)
  • "Cystoscopie opératoire": Soi bàng quang phẫu thuật. Được thực hiện để can thiệp điều trị, chẳng hạn như lấy sỏi bàng quang hoặc cắt bỏ khối u nhỏ.

    • Le chirurgien a retiré le polype lors d'une cystoscopie opératoire. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ polyp trong một cuộc soi bàng quang phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystoscope (danh từ giống đực): Ống soi bàng quang. Là dụng cụ được sử dụng để thực hiện phép soi.

    • Le cystoscope est un instrument fin et flexible. (Ống soi bàng quangmột dụng cụ mảnh linh hoạt.)
  • Cystoscopique (tính từ): (Thuộc về) phép soi bàng quang.

    • L'examen cystoscopique a duré quinze minutes. (Cuộc kiểm tra bằng soi bàng quang kéo dài mười lăm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Endoscopie vésicale: Nội soi bàng quang. (Đâymột thuật ngữ mô tả chung hơn cho cùng một thủ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Subir une cystoscopie: Trải qua một cuộc soi bàng quang.

    • Le patient doit subir une cystoscopie la semaine prochaine. (Bệnh nhân sẽ phải trải qua một cuộc soi bàng quang vào tuần tới.)
  • Pratiquer une cystoscopie: Thực hiện một cuộc soi bàng quang.

    • L'urologue pratique plusieurs cystoscopies par jour. (Bác sĩ tiết niệu thực hiện nhiều cuộc soi bàng quang mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cystoscopie" trong tiếng Pháp.

cystoscopie

Une infirmière prépare le patient pour une cystoscopie.

danh từ giống cái
  1. (y học) phép soi bọng đái

Từ gần giống