cytokinin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cytokinin: Một loại hormone thực vật thuộc nhóm kích thích sinh trưởng, có vai trò chính trong việc thúc đẩy quá trình phân chia tế bào và làm chậm sự lão hóa (senescence) của lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cytokinin is applied to plant tissue cultures to stimulate cell division. (Cytokinin được áp dụng cho các mô nuôi cấy thực vật để kích thích sự phân chia tế bào.)
- The presence of cytokinin in the nutrient solution delayed the yellowing of the leaves. (Sự có mặt của cytokinin trong dung dịch dinh dưỡng đã làm chậm quá trình vàng lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cytokinin-to-auxin ratio": Tỷ lệ cytokinin trên auxin, một yếu tố then chốt quyết định sự phát triển của chồi hay rễ trong nuôi cấy mô thực vật.
- A high cytokinin-to-auxin ratio promotes shoot formation. (Tỷ lệ cytokinin trên auxin cao thúc đẩy sự hình thành chồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cytokinins (n, số nhiều): Dạng số nhiều, chỉ nhóm các hormone cytokinin.
- Different cytokinins have varying effects on plant growth. (Các cytokinin khác nhau có tác động khác nhau đến sự sinh trưởng của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Phytokinin: Tên gọi khác cho cùng nhóm hormone thực vật này.
- Kinetin: Một loại cytokinin tổng hợp cụ thể, thường được sử dụng trong nghiên cứu.
Noun
- lớp hooc môn thực vật xitokinin giúp xúc tiến sự phân chia tế bào và trì hoãn sự lão hóa của lá