cytolyse

Học thuật
Thân thiện
cytolyse

La cytolyse se produit lorsque la membrane cellulaire se rompt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu tế bào: Trong sinh vật học, "cytolyse" chỉ quá trình phá hủy hoặc làm tan rã một tế bào, thường do tác động của các chất độc tế bào, enzyme, hoặc do thay đổi áp suất thẩm thấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cytolyse est un processus important dans certaines réponses immunitaires. (Sự tiêu tế bàomột quá trình quan trọng trong một số phản ứng miễn dịch.)
    • L'agent pathogène provoque la cytolyse des cellules hôtes. (Tác nhân gây bệnh gây ra sự tiêu tế bào của các tế bào chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Induire la cytolyse": gây ra sự tiêu tế bào.

    • Certains virus induisent la cytolyse pour se propager. (Một số virus gây ra sự tiêu tế bào để lan truyền.)
  • "Résister à la cytolyse": kháng lại sự tiêu tế bào.

    • Cette bactérie a développé une capacité à résister à la cytolyse. (Vi khuẩn này đã phát triển khả năng kháng lại sự tiêu tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytolytique (adj): thuộc về hoặc tính chất tiêu tế bào.

    • Une activité cytolytique (một hoạt động tiêu tế bào).
  • Cytolyse (n): là dạng danh từ chính. Không dạng động từ phổ biến trực tiếp; thường dùng cụm như "provoquer la cytolyse" (gây ra sự tiêu tế bào).

Từ đồng nghĩa
  • Lyse cellulaire: sự phân giải tế bào (nghĩa tương đương, thường dùng trong cùng ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Agent de cytolyse: tác nhân gây tiêu tế bào.
    • Les lymphocytes T sont des agents de cytolyse importants. (Các tế bào lympho T là những tác nhân gây tiêu tế bào quan trọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cytolyse" trong tiếng Pháp do đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

cytolyse

La cytolyse se produit lorsque la membrane cellulaire se rompt.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) sự tiêu tế bào

Từ chứa "cytolyse"

Từ có nhắc đến "cytolyse"