cytomegalic

Học thuật
Thân thiện
cytomegalic

A scientist examines cytomegalic cells under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm những tế bào bị phình to: "Cytomegalic" một thuật ngữ y học mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của các tế bào kích thước lớn bất thường, thường do nhiễm virus.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy showed cytomegalic cells in the lung tissue. (Sinh thiết cho thấy các tế bào phình to trong phổi.)
    • Cytomegalic inclusion disease is a condition seen in newborns. (Bệnh thể vùi tế bào khổng lồ một tình trạng thấytrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cytomegalic change": sự thay đổi tế bào khổng lồ, thường dùng trong báo cáo bệnh học để mô tả sự hiện diện của các tế bào bị phình to với các thể vùi trong nhân.
    • The pathologist noted a cytomegalic change in the renal tubular epithelium. (Nhà giải phẫu bệnh ghi nhận sự thay đổi tế bào khổng lồbiểu mô ống thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytomegalovirus (n): Cytomegalovirus, một loại virus herpes gây ra sự phình to đặc trưng của các tế bào bị nhiễm.
    • Cytomegalovirus infection can lead to cytomegalic cells. (Nhiễm Cytomegalovirus có thể dẫn đến các tế bào phình to.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant-cell (adj): (liên quan đến) tế bào khổng lồ. (Lưu ý: Đây từ gần nghĩa trong bối cảnh mô tả tế bào lớn bất thường, nhưng không hoàn toàn thay thế được "cytomegalic" thường gắn với nguyên nhân virus cụ thể).
cytomegalic

A scientist examines cytomegalic cells under a microscope.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm những tế bào bị phình to

Từ tương tự