cytosine

Học thuật
Thân thiện
cytosine

A scientist points to a diagram showing cytosine pairing with guanine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong số các base chứa nitơ: "Cytosine" một trong bốn base nitơ chính cấu tạo nên phân tử DNA RNA, thuộc nhóm pyrimidine.
    • Một hợp chất hữu cơ: Trong hóa sinh, "cytosine" một phân tử hữu cơ, một loại nucleobase, công thức hóa học C₄H₅N₃O.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cytosine pairs with guanine in the DNA double helix. (Cytosine liên kết với guanine trong chuỗi xoắn kép DNA.)
    • A point mutation occurred where adenine was replaced by cytosine. (Một đột biến điểm đã xảy ra khi adenine bị thay thế bởi cytosine.)
    • The sequence of adenine, thymine, cytosine, and guanine determines genetic information. (Trình tự của adenine, thymine, cytosine guanine quyết định thông tin di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cytosine methylation": Quá trình methyl hóa cytosine, một chế biểu sinh quan trọng để điều hòa biểu hiện gen.
    • Abnormal cytosine methylation is associated with some diseases. (Sự methyl hóa cytosine bất thường liên quan đến một số bệnh.)
  • "Cytosine deamination": Phản ứng khử amin của cytosine, có thể dẫn đến đột biến điểm nếu không được sửa chữa.
    • Cytosine deamination converts cytosine to uracil. (Sự khử amin cytosine chuyển hóa cytosine thành uracil.)
Biến thể từ gần giống
  • Cytidine (n): Cytidine một nucleoside, được tạo thành từ cytosine liên kết với đường ribose (trong RNA) hoặc deoxyribose (trong DNA).
    • Cytidine triphosphate (CTP) is an important molecule in RNA synthesis. (Cytidine triphosphate (CTP) một phân tử quan trọng trong quá trình tổng hợp RNA.)
  • Deoxycytidine (n): Dạng deoxy của cytidine, trong DNA.
  • 5-Methylcytosine (n): Một dạng biến đổi của cytosine sau khi bị methyl hóa, đóng vai trò trong điều hòa biểu sinh.
Từ đồng nghĩa
  • 4-Amino-2-hydroxypyrimidine: Tên gọi hóa học mô tả cấu trúc của cytosine. (Đây thuật ngữ chuyên môn cao, ít phổ biến hơn "cytosine").
  • C-base: Cách gọi tắt không chính thức, dựa trên ký hiệu chữ cái 'C' của trong di truyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

cytosine

A scientist points to a diagram showing cytosine pairing with guanine.

Noun
  1. một trong số các base chứa nitơ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cytosine"