cytotoxic
Học thuậtThân thiện
A scientist observes cytotoxic compounds affecting cancer cells under a microscope.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây độc tế bào, có tính độc tế bào: Thuộc về hoặc liên quan đến các chất có khả năng gây hại, làm tổn thương hoặc tiêu diệt tế bào sống. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong y học, dược học và sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some chemotherapy drugs are cytotoxic agents. (Một số loại thuốc hóa trị là các tác nhân gây độc tế bào.)
- Researchers are studying the cytotoxic effects of the new compound on cancer cells. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động gây độc tế bào của hợp chất mới lên các tế bào ung thư.)
- Handling cytotoxic substances requires special safety precautions. (Việc xử lý các chất gây độc tế bào đòi hỏi các biện pháp an toàn đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cytotoxic activity": hoạt tính gây độc tế bào, khả năng tiêu diệt tế bào của một chất.
- The extract showed strong cytotoxic activity against the tumor cell line. (Chiết xuất cho thấy hoạt tính gây độc tế bào mạnh chống lại dòng tế bào khối u.)
"Cytotoxic T cell" (Tế bào T gây độc): Một loại tế bào bạch cầu lympho T trong hệ miễn dịch có chức năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc tế bào ung thư.
- Cytotoxic T cells are crucial for the body's defense against viruses. (Các tế bào T gây độc rất quan trọng cho sự phòng vệ của cơ thể chống lại virus.)
Biến thể và từ gần giống
- Cytotoxicity (Danh từ): Tính gây độc tế bào, độc tính tế bào.
- The cytotoxicity of the drug was measured in the laboratory. (Độc tính tế bào của thuốc đã được đo lường trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Cell-killing: giết chết tế bào (cách nói thông thường hơn).
- Cytocidal: có tác dụng tiêu diệt tế bào (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ chuyên môn này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
A scientist observes cytotoxic compounds affecting cancer cells under a microscope.
Adjective
- thuộc, hay liên quan tới các chất gây độc hại cho tế bào