czekh

/tʃek/ Cách viết khác : (Czekh) /tʃek/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Séc: Dùng để mô tả những liên quan đến đất nước, văn hóa hoặc người Cộng hòa Séc.
    • dụ: The czekh language is spoken in Prague. (Ngôn ngữ Séc được nói ở Praha.)
  2. Danh từ:

    • Người Séc: Chỉ công dân hoặc người nguồn gốc từ Cộng hòa Séc.
    • dụ: He is a czekh. (Anh ấy một người Séc.)
    • Tiếng Séc: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Séc.
    • dụ: She is learning czekh. ( ấy đang học tiếng Séc.)
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We enjoyed the czekh architecture in the old town. (Chúng tôi thích kiến trúc Séckhu phố cổ.)
    • This is a traditional czekh dish. (Đây một món ăn truyền thống Séc.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Many czekhs are skilled hockey players. (Nhiều người Séc những cầu thủ khúc côn cầu tài năng.)
    • My neighbor is a friendly czekh. (Hàng xóm của tôi một người Séc thân thiện.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Can you understand czekh? (Bạn hiểu tiếng Séc không?)
    • The document was written in czekh. (Tài liệu được viết bằng tiếng Séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Czekh" thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc báo chí để chỉ các yếu tố liên quan đến dân tộc quốc gia Séc.
    • The study focused on czekh folklore traditions. (Nghiên cứu tập trung vào các truyền thống văn hóa dân gian Séc.)
Biến thể từ gần giống
  • Czech (adj, n): Đây cách viết phổ biến tiêu chuẩn hơn trong tiếng Anh hiện đại cho "czekh".
    • Prague is the capital of the Czech Republic. (Praha thủ đô của Cộng hòa Séc.)
  • Bohemian (adj, n): Có thể dùng để chỉ vùng Bohemia (một khu vực lịch sử của Cộng hòa Séc) hoặc người/văn hóa từ đó, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "czekh".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho danh từ chỉ quốc tịch "người Séc" hoặc ngôn ngữ "tiếng Séc". Các từ như "Czech" hay "Bohemian" các biến thể hoặc từ phạm vi nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn thay thế được.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "czekh" trong yêu cầu một cách viết hoặc ít phổ biến. Trong hầu hết các văn bản tiếng Anh hiện đại, từ "Czech" được sử dụng làm tính từ danh từ tiêu chuẩn.
  • Khi viết hoa (Czekh), thường được dùng như một phần của tên riêng hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.
tính từ
  1. (thuộc) Séc
danh từ
  1. người Séc
  2. tiếng Séc

Từ gần giống