czech

/tʃek/ Cách viết khác : (Czekh) /tʃek/
tính từ
  1. (thuộc) Séc
danh từ
  1. người Séc
  2. tiếng Séc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

czech
A student learns about the Czech Republic in geography class.