cénure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sán chó: Một loại ký sinh trùng dạng sán, thường ký sinh trên chó và các động vật ăn thịt khác. Từ này thuộc chuyên ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vétérinaire a diagnostiqué une infection par le cénure. (Bác sĩ thú y đã chẩn đoán một ca nhiễm sán chó.)
- Le cénure est un parasite dangereux pour les animaux domestiques. (Sán chó là một loại ký sinh trùng nguy hiểm cho thú cưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infestation par le cénure": Sự nhiễm ký sinh trùng sán chó.
- L'infestation par le cénure nécessite un traitement immédiat. (Sự nhiễm sán chó cần được điều trị ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Cénurose (n.f): Bệnh sán chó, chỉ tình trạng bệnh lý do loại sán này gây ra.
- La cénurose affecte principalement le système nerveux. (Bệnh sán chó chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Ténia du chien: Sán dây ở chó (cách gọi thông thường hơn).
- Ver parasite du chien: Giun/ký sinh trùng ở chó (cách diễn đạt chung).
danh từ giống đực
- (động vật học) sán chó