zonure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thằn lằn đuôi khoanh: Một loài thằn lằn thuộc họ Cordylidae, có nguồn gốc từ Madagascar, đặc trưng bởi chiếc đuôi có các vòng sừng giống như khoanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le zonure est un reptile endémique de Madagascar. (Thằn lằn đuôi khoanh là một loài bò sát đặc hữu của Madagascar.)
- La queue annelée du zonure est une caractéristique distinctive. (Chiếc đuôi có khoanh của thằn lằn đuôi khoanh là một đặc điểm dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong động vật học và phân loại học, để chỉ chính xác loài bò sát này.
Biến thể và từ gần giống
- Zonure à queue plate (n.m): Thằn lằn đuôi khoanh đuôi dẹt - một loài cụ thể trong chi .
- Cordylidé (n.m): Họ Thằn lằn đuôi khoanh - tên gọi của họ bò sát mà zonure thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Zonosaurus (n.m): Tên chi khoa học của thằn lằn đuôi khoanh, thường được dùng thay thế trong văn bản chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "zonure".
danh từ giống đực
- (động vật học) thằn lằn đuôi khoanh