sonore

tính từ
  1. (thuộc) âm (thanh)
    • Ondes sonores
      sóng âm thanh
  2. kêu, vang; giòn
    • Consonne sonore
      (ngôn ngữ học) phụ âm kêu
    • Voix sonore
      giọng vang
    • Râles sonores
      (y học) ran giòn
  3. vang tiếng
    • Salle sonore
      phòng vang tiếng
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm kêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "sonore"

Từ có nhắc đến "sonore"

sonore
Une onde sonore se propage dans l'air.