cérébral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về não bộ, liên quan đến não: Chỉ những gì có liên quan đến bộ phận vật lý là bộ não.
- Thuộc về trí tuệ, lý trí: Chỉ những gì liên quan đến hoạt động tư duy, suy luận, trí óc, thay vì cảm xúc hay bản năng.
Danh từ giống đực:
- Người sống bằng lý trí: Chỉ một người luôn hành động và suy nghĩ chủ yếu dựa trên lý trí, logic, coi trọng trí tuệ hơn cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a subi une lésion cérébrale à la suite de l'accident. (Anh ấy bị một tổn thương não sau vụ tai nạn.)
- C'est un film très cérébral, qui demande beaucoup de réflexion. (Đó là một bộ phim rất trí tuệ, đòi hỏi nhiều suy nghĩ.)
- Son approche du problème est purement cérébrale. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ta hoàn toàn dựa trên lý trí.)
Danh từ:
- C'est un cérébral, il analyse tout avant d'agir. (Anh ta là một người sống bằng lý trí, anh ta phân tích mọi thứ trước khi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mort cérébrale": Chết não (tình trạng não ngừng hoạt động vĩnh viễn trong khi các cơ quan khác có thể vẫn được duy trì bằng máy móc).
- Les médecins ont constaté la mort cérébrale du patient. (Các bác sĩ đã xác nhận bệnh nhân chết não.)
Biến thể và từ liên quan
- Cérébralement (phó từ): Một cách thuần lý trí.
- Il aborde la question cérébralement. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách thuần lý trí.)
- Cerveau (danh từ giống đực): Bộ não, chất xám; thiên tài, trí tuệ.
- Intellectuel/le (tính từ/danh từ): (Thuộc về) trí tuệ, người trí thức. (Từ đồng nghĩa gần khi nói về khía cạnh trí tuệ).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "thuộc về trí tuệ"):
- Intellectuel: trí tuệ.
- Rationnel: hợp lý, dựa trên lý trí.
- Réfléchi: có suy nghĩ, thận trọng.
- Danh từ:
- Intellectuel: người trí thức.
- Penseur: nhà tư tưởng.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Émotif/ve: dễ xúc động, tình cảm.
- Instinctif/ve: theo bản năng.
- Sensuel/le: thuộc về giác quan, nhục cảm.
- Danh từ:
- Émotif/ve: người dễ xúc động.
- Sensuel: người theo chủ nghĩa khoái cảm.
tính từ
- xem cerveau
- Artère cérébralđộng mạch não
- xem cerveau
- Activité cérébralehoạt động trí óc
danh từ giống đực
- người sống chủ yếu bằng lý trí