cạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm sạch bề mặt bằng cách dùng dụng cụ sắc (như dao, lưỡi lam) để cắt hoặc gạt đi lớp vật chất bám trên đó: Hành động dùng lực và dụng cụ để loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt một cách có chủ đích.
- (Khẩu ngữ) Mắng mỏ, quở trách một cách nghiêm khắc và thẳng thừng: Hành động la rầy, chỉ trích ai đó một cách nặng lời.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa chính):
- Anh ấy cạo râu mỗi sáng trước khi đi làm. (Hành động dùng dao cạo để loại bỏ râu trên mặt.)
- Người thợ đang cạo lớp sơn cũ trên cửa gỗ. (Hành động dùng dụng cụ để bóc lớp sơn bám trên bề mặt gỗ.)
- Trước khi nấu, bà thường cạo vỏ củ gừng. (Hành động dùng dao gạt nhẹ để lấy đi phần vỏ.)
Động từ (Nghĩa khẩu ngữ):
- Vì tội về nhà muộn, nó bị bố cạo cho một trận. (Bị bố mắng mỏ, quở trách một cách nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cạo gió": Một phương pháp dân gian chữa cảm bằng cách dùng đồng xu hoặc thìa cà phê cạo lên da cho ửng đỏ.
- Bà ngoại hay cạo gió cho cháu mỗi khi bị trúng gió.
- "cạo đầu" (nghĩa bóng): Chỉ việc thất bại thảm hại, mất hết (thường dùng trong thi cử, kinh doanh).
- Lần đầu kinh doanh, anh ta bị cạo đầu trắng tay.
Biến thể và từ liên quan
- Cạo râu (động từ): Hành động cắt sợi râu trên mặt.
- Cạo lông (động từ): Hành động loại bỏ lông trên cơ thể động vật hoặc người.
- Nạo (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho việc làm sạch bề mặt rộng hoặc sâu hơn, như "nạo vét lòng sông", "nạo phá thai".
- Gọt (động từ): Dùng dao tỉa, gạt từng lớp mỏng (thường cho rau củ, bút chì), nhẹ nhàng và có kiểm soát hơn so với "cạo".
Từ đồng nghĩa
- Gạt: Làm cho vật gì đó trượt khỏi bề mặt (ví dụ: gạt nước mắt, gạt tàn thuốc). Tuy nhiên, "gạt" nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết dùng dụng cụ sắc.
- Cắt: Dùng dao kéo để chia cắt vật thể. "Cạo" là một dạng "cắt" rất sát bề mặt.
- Quở trách (đối với nghĩa khẩu ngữ): Mắng mỏ, trách phạt.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Cạo đi: Nhấn mạnh hành động loại bỏ hoàn toàn.
- Anh ấy quyết định cạo đi bộ râu của mình để thay đổi diện mạo.
- Cạo sạch: Làm cho bề mặt trở nên sạch sẽ, không còn vật bám.
- Sau khi cạo sạch gỉ sắt, chiếc xe đạp trông như mới.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Cạo như mía cặp nồi: (Thành ngữ) Chê bai, mắng nhiếc ai đó một cách thậm tệ, không thương tiếc, giống như việc cạo mía để nhét vào nồi cho chặt.
- Chỉ vì lỡ hẹn, cô ấy bị sếp cạo như mía cặp nồi.
- đgt. 1. Cắt sát da tóc hay lông: Cạo đầu; Cạo râu; Cạo lông lợn 2. Làm cho lớp bám vào bên ngoài bong ra: Cạo gỉ; Cạo vôi tường; Cạo lớp sơn ở cửa 3. Mắng nghiêm khắc (thtục): Đi chơi đêm về bị bố cạo cho một mẻ.