cọn

cọn

Người dân miền núi thường dùng cọn để đưa nước từ suối lên ruộng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại bánh xe nước: "cọn" một công cụ thủy lực truyền thống, thường được làm bằng tre, gỗ hoặc các vật liệu địa phương, dùng sức nước để quay thực hiện công việc như đưa nước lên cao (tưới tiêu) hoặc xay xát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân miền núi thường dùng cọn để đưa nước từ suối lên ruộng.
    • Tiếng cọn nước quay kẽo kẹt đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ của nhiều người.
    • Chiếc cọn bằng tre này do ông nội tôi tự tay đan.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cọn nước": cụm từ phổ biến để chỉ loại cọn dùng sức nước.

    • Dọc theo con suối, người ta dựng lên nhiều cọn nước để tưới cho những thửa ruộng bậc thang.
  • "cọn xay": chỉ loại cọn được kết nối với cối xay để xay thóc, ngô.

    • Trước đây, làng tôi một chiếc cọn xay lúa rất lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Guồng nước: từ đồng nghĩa, cũng chỉ bánh xe nước.
  • Cối xay nước: chỉ cụ thể thiết bị dùng sức nước để xay xát.
Từ đồng nghĩa
  • Guồng: bánh xe nước.
  • Bánh xe nước: cách gọi mô tả.
Thành ngữ liên quan
  • Quay như cọn nước: von hình ảnh quay tròn, hoạt động liên tục không ngừng nghỉ.
    • Công việcđây khiến tôi phải quay như cọn nước cả ngày.