khớ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Khá, tương đối tốt, được: "khớ" là biến âm của từ "khá", dùng để chỉ mức độ đạt được một cách tương đối, vừa phải, chấp nhận được.
- Đủ, vừa đủ: "khớ" cũng có thể diễn tả số lượng hoặc mức độ vừa đủ, không thiếu cũng không quá nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Kể cũng khớ đấy. (Kể ra cũng khá đấy / cũng được đấy.)
- Con cá khớ to. (Con cá khá to.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khơ khớ" (từ láy, ý giảm nhẹ): khá khá, kha khá, ở mức độ vừa phải.
- Anh ta kiếm được khơ khớ. (Anh ta kiếm được kha khá.)
Biến thể và từ gần giống
Khá (phó từ): tốt, giỏi, ở mức độ đáng khen. Đây là từ gốc, mang sắc thái trang trọng hơn "khớ".
- Bài làm của em khá lắm. (Bài làm của em tốt lắm.)
Kha khá (phó từ): khá nhiều, một số lượng đáng kể.
- Nhà nó có kha khá đất. (Nhà nó có khá nhiều đất.)
Từ đồng nghĩa
- Tạm được: ở mức chấp nhận được.
- Cũng ổn: cũng khá tốt, không có vấn đề gì.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khớ" có sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
- Khi dùng từ láy "khơ khớ", ý nghĩa thường được giảm nhẹ, ít nhấn mạnh hơn so với dùng "khớ" một mình.
- ph. t. Biến âm của khá (thtục): Kể cũng khớ đấy; Con cá khớ to.