khớ

Học thuật
Thân thiện
khớ

Con cá khớ to bơi trong bể cá.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thông tục):
    • Khá, tương đối tốt, được: "khớ" biến âm của từ "khá", dùng để chỉ mức độ đạt được một cách tương đối, vừa phải, chấp nhận được.
    • Đủ, vừa đủ: "khớ" cũng có thể diễn tả số lượng hoặc mức độ vừa đủ, không thiếu cũng không quá nhiều.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Kể cũng khớ đấy. (Kể ra cũng khá đấy / cũng được đấy.)
    • Con khớ to. (Con khá to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khơ khớ" (từ láy, ý giảm nhẹ): khá khá, kha khá, ở mức độ vừa phải.
    • Anh ta kiếm được khơ khớ. (Anh ta kiếm được kha khá.)
Biến thể từ gần giống
  • Khá (phó từ): tốt, giỏi, ở mức độ đáng khen. Đây từ gốc, mang sắc thái trang trọng hơn "khớ".

    • Bài làm của em khá lắm. (Bài làm của em tốt lắm.)
  • Kha khá (phó từ): khá nhiều, một số lượng đáng kể.

    • Nhà kha khá đất. (Nhà khá nhiều đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tạm được: ở mức chấp nhận được.
  • Cũng ổn: cũng khá tốt, không vấn đề .
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khớ" sắc thái thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng.
  • Khi dùng từ láy "khơ khớ", ý nghĩa thường được giảm nhẹ, ít nhấn mạnh hơn so với dùng "khớ" một mình.
khớ

Con cá khớ to bơi trong bể cá.

  1. ph. t. Biến âm của khá (thtục): Kể cũng khớ đấy; Con khớ to.