cốp

cốp

Mẹ cốp nhẹ vào đầu đứa trẻ nghịch ngợm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoang chứa đồ phía sau của xe hơi: "cốp" chỉ phần không gian phía sau xe, dùng để đựng hành hoặc đồ đạc.
    • dụ: Tôi để vali vào cốp xe. (Tôi đặt vali vào khoang chứa đồ phía sau xe.)
  2. Động từ:

    • Đánh vào đầu: "cốp" hành động dùng tay hoặc vật cứng đánh mạnh vào đầu ai đó, thường mang tính chất trừng phạt hoặc đùa giỡn.
    • dụ: bị mẹ cốp cho một cái tội nghịch ngợm. ( bị mẹ đánh vào đầu một cái tội nghịch ngợm.)
  3. Tính từ:

    • Âm thanh va chạm mạnh: "cốp" mô tả tiếng động phát ra khi hai vật cứng va vào nhau, thường nghe đột ngột.
    • dụ: Nghe tiếng cốp, tôi biết vật đó rơi xuống. (Nghe tiếng va chạm mạnh, tôi biết vật đó rơi xuống.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cốp xe của tôi nhỏ quá, không chứa được nhiều đồ. (Khoang chứa đồ phía sau xe của tôi nhỏ quá, không chứa được nhiều đồ.)
    • Anh ấy mở cốp để lấy bộ dụng cụ sửa xe. (Anh ấy mở khoang chứa đồ sau xe để lấy bộ dụng cụ sửa xe.)
  • Động từ:

    • Thằng bị thầy giáo cốp một cái nói chuyện trong lớp. (Thằng bị thầy giáo đánh vào đầu một cái nói chuyện trong lớp.)
    • Đừng cốp đầu em nữa, đau lắm! (Đừng đánh vào đầu em nữa, đau lắm!)
  • Tính từ:

    • Tiếng cốp vang lên khi hai chiếc xe đụng nhau nhẹ. (Tiếng va chạm mạnh vang lên khi hai chiếc xe đụng nhau nhẹ.)
    • ấy nghe tiếng cốp từ bếp, chạy vào thấy cái nồi rơi. ( ấy nghe tiếng va chạm mạnh từ bếp, chạy vào thấy cái nồi rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cốp cốp" (từ láy): mô tả âm thanh va chạm liên tiếp, lặp đi lặp lại.

    • Tiếng cốp cốp phát ra khi họ đập vỏ dừa. (Âm thanh va chạm liên tiếp phát ra khi họ đập vỏ dừa.)
  • "cốp xe": cụm từ chỉ khoang chứa đồ phía sau ô tô, phổ biến trong đời sống hàng ngày.

    • Họ chất đầy cốp xe bằng đồ đi picnic. (Họ chất đầy khoang chứa đồ sau xe bằng đồ đi picnic.)
Biến thể từ gần giống
  • Cốc (động từ): đánh vào đầu, tương tự "cốp" nhưng nhẹ hơn.

    • ấy cốc đầu thằng tội nói dối. ( ấy đánh nhẹ vào đầu thằng tội nói dối.)
  • Cộp (tính từ): âm thanh va chạm mạnh, tương tự "cốp" nhưng thường dùng cho vật nặng hơn.

    • Nghe tiếng cộp, tôi biết cái bàn đã đổ. (Nghe tiếng va chạm mạnh, tôi biết cái bàn đã đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoang (danh từ): ngăn chứa, phần không gian bên trong xe (đồng nghĩa với "cốp" khi chỉ khoang chứa đồ).

    • Khoang hành của xe này rất rộng. (Ngăn chứa hành của xe này rất rộng.)
  • Đập (động từ): đánh mạnh, va chạm (đồng nghĩa với "cốp" khi chỉ hành động đánh vào đầu).

    • bị đập vào đầu tội phá đồ. ( bị đánh mạnh vào đầu tội phá đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cốp đầu: đánh vào đầu (thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt thân thể nhẹ).
    • Ông bà già hay cốp đầu cháu khi chúng nghịch ngợm. (Ông bà thường đánh nhẹ vào đầu cháu khi chúng nghịch ngợm.)