cốp
Định nghĩa
Danh từ:
- Khoang chứa đồ phía sau của xe hơi: "cốp" chỉ phần không gian phía sau xe, dùng để đựng hành lý hoặc đồ đạc.
- Ví dụ: Tôi để vali vào cốp xe. (Tôi đặt vali vào khoang chứa đồ phía sau xe.)
Động từ:
- Đánh vào đầu: "cốp" là hành động dùng tay hoặc vật cứng đánh mạnh vào đầu ai đó, thường mang tính chất trừng phạt hoặc đùa giỡn.
- Ví dụ: Nó bị mẹ cốp cho một cái vì tội nghịch ngợm. (Nó bị mẹ đánh vào đầu một cái vì tội nghịch ngợm.)
Tính từ:
- Âm thanh va chạm mạnh: "cốp" mô tả tiếng động phát ra khi hai vật cứng va vào nhau, thường nghe rõ và đột ngột.
- Ví dụ: Nghe tiếng cốp, tôi biết có vật gì đó rơi xuống. (Nghe tiếng va chạm mạnh, tôi biết có vật gì đó rơi xuống.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cốp xe của tôi nhỏ quá, không chứa được nhiều đồ. (Khoang chứa đồ phía sau xe của tôi nhỏ quá, không chứa được nhiều đồ.)
- Anh ấy mở cốp để lấy bộ dụng cụ sửa xe. (Anh ấy mở khoang chứa đồ sau xe để lấy bộ dụng cụ sửa xe.)
Động từ:
- Thằng bé bị thầy giáo cốp một cái vì nói chuyện trong lớp. (Thằng bé bị thầy giáo đánh vào đầu một cái vì nói chuyện trong lớp.)
- Đừng có cốp đầu em nữa, đau lắm! (Đừng có đánh vào đầu em nữa, đau lắm!)
Tính từ:
- Tiếng cốp vang lên khi hai chiếc xe đụng nhau nhẹ. (Tiếng va chạm mạnh vang lên khi hai chiếc xe đụng nhau nhẹ.)
- Cô ấy nghe tiếng cốp từ bếp, chạy vào thấy cái nồi rơi. (Cô ấy nghe tiếng va chạm mạnh từ bếp, chạy vào thấy cái nồi rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cốp cốp" (từ láy): mô tả âm thanh va chạm liên tiếp, lặp đi lặp lại.
- Tiếng cốp cốp phát ra khi họ đập vỏ dừa. (Âm thanh va chạm liên tiếp phát ra khi họ đập vỏ dừa.)
"cốp xe": cụm từ chỉ khoang chứa đồ phía sau ô tô, phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Họ chất đầy cốp xe bằng đồ đi picnic. (Họ chất đầy khoang chứa đồ sau xe bằng đồ đi picnic.)
Biến thể và từ gần giống
Cốc (động từ): đánh vào đầu, tương tự "cốp" nhưng nhẹ hơn.
- Cô ấy cốc đầu thằng bé vì tội nói dối. (Cô ấy đánh nhẹ vào đầu thằng bé vì tội nói dối.)
Cộp (tính từ): âm thanh va chạm mạnh, tương tự "cốp" nhưng thường dùng cho vật nặng hơn.
- Nghe tiếng cộp, tôi biết cái bàn đã đổ. (Nghe tiếng va chạm mạnh, tôi biết cái bàn đã đổ.)
Từ đồng nghĩa
Khoang (danh từ): ngăn chứa, phần không gian bên trong xe (đồng nghĩa với "cốp" khi chỉ khoang chứa đồ).
- Khoang hành lý của xe này rất rộng. (Ngăn chứa hành lý của xe này rất rộng.)
Đập (động từ): đánh mạnh, va chạm (đồng nghĩa với "cốp" khi chỉ hành động đánh vào đầu).
- Nó bị đập vào đầu vì tội phá đồ. (Nó bị đánh mạnh vào đầu vì tội phá đồ.)
Thành ngữ liên quan
- Cốp đầu: đánh vào đầu (thường dùng trong ngữ cảnh trừng phạt thân thể nhẹ).
- Ông bà già hay cốp đầu cháu khi chúng nghịch ngợm. (Ông bà thường đánh nhẹ vào đầu cháu khi chúng nghịch ngợm.)