cọp

Học thuật
Thân thiện
cọp

Một con cọp đang đi trong rừng nhiệt đới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thú dữ lớn thuộc họ mèo, lông vằn, sống trong rừng: "cọp" tên gọi phổ biếnmiền Nam Việt Nam để chỉ con hổ, một loài động vật ăn thịt mạnh mẽ chúa sơn lâm.
    • Biểu tượng cho sức mạnh, sự dũng mãnh: "cọp" thường được dùng trong văn hóa để von về sức mạnh hoặc vẻ ngoài oai phong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân làng sợ hãi cọp về bắt trâu. (Người dân trong làng sợ hãi hổ về bắt trâu.)
    • Trong tranh dân gian, hình ảnh con cọp tượng trưng cho quyền uy. (Trong tranh dân gian, hình ảnh con hổ tượng trưng cho quyền uy.)
    • Anh ấy khỏe như cọp. (Anh ấy khỏe mạnh như hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cọp cái": chỉ con hổ cái.

    • Cọp cái thường hung dữ hơn khi bảo vệ đàn con. (Hổ cái thường hung dữ hơn khi bảo vệ đàn con.)
  • "chuồng cọp": một cách gọi ẩn dụ chỉ loại nhà giam hoặc không gian chật hẹp, tù túng.

    • Căn phòng trọ chật như chuồng cọp. (Căn phòng trọ chật chội như chuồng nhốt hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ (danh từ): từ đồng nghĩa, tên gọi phổ thông trên toàn quốc để chỉ loài vật này.
  • Ông ba mươi (danh từ): một tên gọi kiêng kỵ, dùng để tránh gọi tên trực tiếp "cọp" hoặc "hổ" theo quan niệm dân gian.
  • Kễnh (danh từ, phương ngữ): một tên gọi khác của hổ/cọp.
Từ đồng nghĩa
  • Hổ: từ đồng nghĩa chính, dùng phổ biến trong ngôn ngữ toàn dân.
  • Hùm (từ cổ, văn chương): hổ, thường dùng trong thơ ca, truyện cổ để chỉ loài vật này.
Thành ngữ liên quan
  • "Cọp về làng": chỉ sự xuất hiện của một mối nguy hiểm lớn hoặc một nhân vật đáng sợ.

    • Ông giám đốc mới đến, dân văn phòng bảo nhau "cọp về làng". (Ông giám đốc mới đến, nhân viên văn phòng bảo nhau "hổ về làng".)
  • "Mặt cọp": chỉ khuôn mặt trông dữ tợn, hung ác.

    • Tên cướp mặt cọp khiến ai cũng khiếp sợ. (Tên cướp khuôn mặt dữ như hổ khiến ai cũng khiếp sợ.)
  • "Miệng cọp": chỉ một nơi hoặc tình huống cực kỳ nguy hiểm.

    • Vào hang ổ của bọn buôn lậu chẳng khác nào vào miệng cọp. (Xông vào hang ổ của bọn buôn lậu chẳng khác nào xông vào miệng hổ.)
cọp

Một con cọp đang đi trong rừng nhiệt đới.

  1. d. x. hổ1.