cổi

cổi

Trời nóng quá, tôi muốn cổi áo khoác.

Định nghĩa
  1. Động từ (phương ngữ):
    • Như "cởi": "cổi" biến thể phương ngữ của từ "cởi", mang nghĩa hành động tháo bỏ, gỡ ra (quần áo, giày dép, đồ vật) hoặc mở (nút thắt, dây buộc).
dụ sử dụng
  • (Cởi áo ra cho mát.)
  • (Cởi dây giày trước khi vào nhà.)
  • ( cởi nón ra chào mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cổi lòng": biểu thị sự cởi mở, chân thành trong giao tiếp (tương tự "cởi lòng").
    • Cổi lòng nói ra nỗi niềm. (Cởi lòng nói ra nỗi niềm.)
  • "cổi bỏ": tháo bỏ hoàn toàn, từ bỏ một thứ đó (thường dùng trong văn nói phương ngữ).
    • Anh ấy đã cổi bỏ mọi ràng buộc để sống tự do. (Anh ấy đã cởi bỏ mọi ràng buộc để sống tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Cởi (động từ): dạng chính thống, phổ biến trong tiếng Việt toàn dân.
    • Cởi áo, cởi giày, cởi nút thắt.
  • Tháo (động từ): gỡ, bỏ ra khỏi nơi gắn chặt.
    • Tháo dây, tháo ốc vít. (khác với "cổi" ở chỗ tính kỹ thuật hơn.)
  • Mở (động từ): làm cho không còn đóng, không còn bị buộc.
    • Mở cửa, mở hộp. (không đồng nghĩa hoàn toàn với "cổi" "cổi" tập trung vào việc tháo bỏ đồ mặc hoặc dây buộc.)
Từ đồng nghĩa (trong phương ngữ)
  • Cởi (động từ): dạng chính thống.
  • Tháo (động từ): gỡ bỏ, nhưng thường dùng cho đồ vật cứng, không phải quần áo.
  • Gỡ (động từ): làm cho rời ra khỏi vị trí gắn kết.
    • Gỡ băng keo, gỡ nút thắt.
Thành ngữ liên quan
  • Cổi lòng mở dạ: biểu thị sự cởi mở, chân tình (phương ngữ).
    • Hãy cổi lòng mở dạ tâm sự. (Hãy cởi lòng mở dạ tâm sự.)
  • Cổi áo choàng: trong văn nói phương ngữ, chỉ hành động tháo bỏ lớp vỏ bọc, thể hiện sự chân thật.
    • Đến lúc phải cổi áo choàng, nói thật lòng. (Đến lúc phải cởi áo choàng, nói thật lòng.)