dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
cự
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "cự"
ngẫu cực
đối cực
đơn cực
ớt cựa gà
phân cực
phân cực kế
sao bắc cực
song cực
thái cực
thái cực quyền
thiên cực
thủ cựu
tích cực
tiêu cự
tiêu cực
tiêu cự kế
tống cựu
tống cựu nghênh tân
trái cựa
tréo cựa
từ cực
tự cực
tứ cực
tủi cực
vô cực
y cựu
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...