dàn xếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sắp xếp, bàn bạc để giải quyết một vấn đề, thường là mâu thuẫn hoặc tranh chấp, sao cho ổn thỏa và các bên đều chấp thuận: Hành động thương lượng, điều chỉnh các yếu tố để đạt được một sự thỏa thuận hoặc kết quả ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên đang ngồi lại để dàn xếp mâu thuẫn về hợp đồng. (Các bên đang ngồi lại để thương lượng giải quyết mâu thuẫn về hợp đồng.)
- Chính quyền địa phương đã vào cuộc dàn xếp vụ tranh chấp đất đai. (Chính quyền địa phương đã can thiệp để giải quyết ổn thỏa vụ tranh chấp đất đai.)
- Cô ấy khéo léo dàn xếp mọi việc trong gia đình. (Cô ấy khéo léo sắp xếp, giải quyết mọi việc trong gia đình cho ổn thỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dàn xếp ổn thỏa": giải quyết một cách hoàn toàn thỏa đáng, không còn vấn đề gì.
- Với sự giúp đỡ của trọng tài, mọi chuyện đã được dàn xếp ổn thỏa.
- "dàn xếp êm đẹp": giải quyết một cách hòa thuận, tốt đẹp, tránh được xung đột.
- Hai gia đình mong muốn dàn xếp chuyện hôn nhân cho con cái thật êm đẹp.
Biến thể và từ liên quan
- Dàn (động từ): bày ra, sắp đặt theo một trật tự (ví dụ: dàn hàng ngang, dàn quân).
- Xếp (động từ): đặt vào vị trí, sắp đặt theo trật tự (ví dụ: xếp hàng, xếp lịch).
- Sắp xếp (động từ): bố trí, tổ chức cho có trật tự. (Từ gần nghĩa, nhưng "sắp xếp" mang tính tổ chức chung, còn "dàn xếp" thường thiên về giải quyết mâu thuẫn).
- Điều đình (động từ): thương lượng để đi đến thỏa thuận. (Từ đồng nghĩa gần).
- Hòa giải (động từ): làm cho hòa thuận trở lại sau khi có mâu thuẫn. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh hàn gắn).
Từ đồng nghĩa
- Giải quyết: làm cho chấm dứt (vấn đề, khó khăn).
- Thương lượng: bàn bạc để đi đến thỏa thuận.
- Điều đình: (như đã nêu ở trên).
- Dàn hòa: (ít dùng) sắp xếp để làm hòa.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dàn xếp" trong tiếng Việt. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc tân ngữ đi kèm (ví dụ: dàn xếp xong, dàn xếp việc gì đó).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "dàn xếp". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong ngữ cảnh của các câu nói về giải quyết mâu thuẫn, ví dụ: "Một điều nhịn, chín điều lành" (liên quan đến tinh thần nhượng bộ để dàn xếp êm đẹp).
- đgt. Sắp xếp, bàn bạc, làm cho ổn thỏa: dàn xếp việc gia đình dàn xếp việc tranh chấp đất đai giữa hai làng.