dân chính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống hoặc công việc quản lý hành chính liên quan trực tiếp đến đời sống nhân dân: "dân chính" chỉ lĩnh vực hành chính nhà nước chuyên trách về các vấn đề dân sự cơ bản của người dân, như hộ tịch, hộ khẩu, chứng minh nhân dân, giấy tờ tùy thân và các thủ tục hành chính khác.
- Cơ quan phụ trách các công việc hành chính về dân sự: "dân chính" cũng có thể dùng để chỉ cơ quan, bộ phận đảm nhiệm các công việc quản lý nhà nước thuộc lĩnh vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công tác dân chính ở địa phương đã được cải cách, giúp người dân làm giấy tờ nhanh chóng hơn.
- Anh ấy công tác tại phòng dân chính của quận.
- Mọi thủ tục về hộ tịch, hộ khẩu đều thuộc phạm vi quản lý của ngành dân chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quản lý dân chính": Chỉ hoạt động điều hành, tổ chức thực hiện các nhiệm vụ thuộc lĩnh vực dân chính.
- Ủy ban nhân dân phường có trách nhiệm quản lý dân chính trên địa bàn.
- "Cán bộ dân chính": Chỉ những người làm việc trong cơ quan, đơn vị phụ trách công tác dân chính.
- Cán bộ dân chính phải nắm vững các quy định pháp luật về hộ tịch.
Biến thể và từ liên quan
- Hành chính (danh từ): Công việc quản lý, điều hành của bộ máy nhà nước. "Dân chính" là một bộ phận chuyên sâu của hành chính nhà nước.
- Dân sự (tính từ/danh từ): Thuộc về quan hệ giữa cá nhân với cá nhân, hoặc liên quan đến đời sống thường nhật của nhân dân, khác với lĩnh vực hình sự hay quân sự. Có liên hệ chặt chẽ với phạm vi công việc của "dân chính".
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Hành chính dân sự: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh hành chính trong các vấn đề dân sự.
- Quản lý hộ tịch, hộ khẩu: Cụm từ chỉ một phần công việc chính của ngành dân chính.
Lưu ý sử dụng
- "Dân chính" là một thuật ngữ hành chính, thường được sử dụng trong văn bản quy phạm pháp luật, hoặc trong ngữ cảnh công việc của các cơ quan nhà nước. Trong đời sống hàng ngày, người dân thường gặp thuật ngữ này khi tiếp xúc với các thủ tục hành chính tại địa phương.
- Không nên nhầm lẫn "dân chính" với "dân chủ" (chế độ chính trị where nhân dân làm chủ) hay "chính dân" (không phải là một từ phổ biến).