dân tộc tính
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản sắc, tính chất đặc trưng của một dân tộc: "Dân tộc tính" chỉ những đặc điểm riêng biệt, ổn định về văn hóa, tinh thần, tâm lý và lối sống tạo nên căn cước của một cộng đồng dân tộc.
- Tinh thần dân tộc: "Dân tộc tính" còn có thể ám chỉ ý thức, tình cảm gắn bó và tự hào về cộng đồng dân tộc của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dân tộc tính Việt Nam được thể hiện qua tinh thần yêu nước, lòng nhân ái và sự cần cù. (Bản sắc dân tộc Việt Nam được thể hiện qua tinh thần yêu nước, lòng nhân ái và sự cần cù.)
- Giữ gìn dân tộc tính là nhiệm vụ quan trọng trong thời kỳ hội nhập. (Việc giữ gìn bản sắc dân tộc là nhiệm vụ quan trọng trong thời kỳ hội nhập.)
- Âm nhạc dân gian là một phần không thể thiếu của dân tộc tính. (Âm nhạc dân gian là một phần không thể thiếu của bản sắc dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bảo tồn dân tộc tính": hành động gìn giữ, phát huy những giá trị đặc trưng của dân tộc.
- Các chính sách văn hóa nhằm bảo tồn dân tộc tính trước làn sóng toàn cầu hóa. (Các chính sách văn hóa nhằm gìn giữ bản sắc dân tộc trước làn sóng toàn cầu hóa.)
"Thể hiện dân tộc tính": biểu lộ, phô diễn những đặc điểm riêng của dân tộc.
- Tác phẩm của ông thể hiện rõ dân tộc tính qua cách sử dụng ngôn ngữ và đề tài. (Tác phẩm của ông biểu lộ rõ bản sắc dân tộc qua cách sử dụng ngôn ngữ và đề tài.)
Biến thể và từ gần giống
Bản sắc dân tộc (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến tính chất riêng biệt, độc đáo.
- Bản sắc dân tộc là yếu tố then chốt để phân biệt giữa các quốc gia. (Bản sắc dân tộc là yếu tố then chốt để phân biệt giữa các quốc gia.)
Tính dân tộc (danh từ): thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu về đặc tính của một dân tộc.
- Tính dân tộc trong văn học là một đề tài nghiên cứu sâu rộng. (Đặc tính dân tộc trong văn học là một đề tài nghiên cứu sâu rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc tính (danh từ): tính chất, đặc điểm của một quốc gia, dân tộc (cách dùng tương tự, có thể mang sắc thái trang trọng hơn).
- Căn cước dân tộc (danh từ): nhấn mạnh đến yếu tố nhận diện, định danh của một dân tộc.
Các cụm từ liên quan
Ý thức dân tộc: nhận thức về sự tồn tại và đặc điểm của cộng đồng dân tộc mình.
- Giáo dục lịch sử góp phần xây dựng ý thức dân tộc cho thế hệ trẻ. (Giáo dục lịch sử góp phần xây dựng nhận thức về dân tộc cho thế hệ trẻ.)
Tinh thần dân tộc: tình cảm, ý chí và sự đoàn kết của một dân tộc.
- Tinh thần dân tộc được phát huy mạnh mẽ trong các cuộc chiến tranh giữ nước. (Tinh thần dân tộc được phát huy mạnh mẽ trong các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.)
Thành ngữ liên quan
- "Máu chảy ruột mềm": thể hiện tình cảm, sự gắn bó ruột thịt giữa những người cùng dân tộc, phản ánh một khía cạnh của dân tộc tính.
- Dù ở phương trời nào, người Việt vẫn nhớ về quê hương với tâm thức "máu chảy ruột mềm". (Dù ở phương trời nào, người Việt vẫn nhớ về quê hương với tâm thức gắn bó ruột thịt.)