dây cương

Học thuật
Thân thiện
dây cương

Người cưỡi ngựa cầm chắc dây cương trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây thường làm bằng da, buộc vào hàm thiếc của ngựa để người cưỡi điều khiển: "Dây cương" một bộ phận của yên cương ngựa, dùng để dắt, kiểm soát hướng đi tốc độ của ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người kỵ sĩ nắm chặt dây cương để điều khiển con ngựa.
    • Đường về ngựa thẳng dây cương (thơ Tố Hữu).
    • Con ngựa bất thần giật mạnh dây cương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buông lỏng dây cương": (nghĩa bóng) buông lỏng sự kiểm soát, để cho tự do hành động.

    • Nhà quản lý không nên buông lỏng dây cương với nhân viên mới.
  • "nắm chặt dây cương": (nghĩa bóng) kiểm soát chặt chẽ, nắm quyền chỉ huy.

    • Ông ấy luôn nắm chặt dây cương điều hành công ty.
Biến thể từ gần giống
  • Cương ngựa (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung bộ phận bao gồm hàm thiếc dây cương.
  • Hàm thiếc (danh từ): bộ phận bằng kim loại đặt trong miệng ngựa, dây cương buộc vào.
  • Yên cương (danh từ): bộ đồ nghề để cưỡi ngựa, bao gồm yên cương.
Từ đồng nghĩa
  • Dây cầm: (ít dùng) từ cùng nghĩa chỉ dây để điều khiển ngựa.
  • Dây thắng: (phương ngữ) từ cùng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • "Thả cương": (nghĩa đen) thả lỏng dây cương cho ngựa chạy; (nghĩa bóng) buông thả, không kiềm chế.

    • Cậu ấy thả cương cho con ngựa phi nước đại.
    • Đừng thả cương cho những ham muốn cá nhân.
  • "Rút cương": (nghĩa đen) giật dây cương lại để ngựa dừng hoặc chậm lại; (nghĩa bóng) kiềm chế, kìm hãm lại.

    • Anh phải biết rút cương đúng lúc trước những quyết định vội vàng.
dây cương

Người cưỡi ngựa cầm chắc dây cương trong tay.

  1. dt. Dây thường bằng da buộc vào hàm thiếc ngựa để điều khiển ngựa: Đường về ngựa thẳng dây cương (Tố-Hữu).