débarquement

danh từ giống đực
  1. sự dỡ hàng
  2. sự lên bộ, sự xuống xe
  3. (quân sự) sự đổ bộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

débarquement
Les soldats effectuent un débarquement sur la plage.