déblayage

Học thuật
Thân thiện
déblayage

Le déblayage de la neige est nécessaire après une tempête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dọn dẹp, sự thu dọn (vật cản, đống đổ nát): Hành động dọn sạch, lấy đi những vật cản trở, đống đổ nát hoặc tuyết để khai thông một lối đi hoặc một khu vực.
    • Sự sắp xếp lại, thu dọn (công việc, vấn đề - nghĩa bóng): Hành động giải quyết, sắp xếp lại một loạt công việc hoặc vấn đề phức tạp cho trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déblayage de la route après l'avalanche a pris deux jours. (Việc dọn dẹp con đường sau vụ tuyết lở đã mất hai ngày.)
    • Avant de commencer les réparations, le déblayage des gravats est nécessaire. (Trước khi bắt đầu sửa chữa, việc dọn dẹp đống gạch vụncần thiết.)
    • Le déblayage de ses affaires personnelles lui a pris tout le week-end. (Việc thu dọn công việc cá nhân của anh ấy đã chiếm hết cả ngày cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déblayage préalable": sự dọn dẹp trước, công việc chuẩn bị ban đầu.

    • Un déblayage préalable du terrain est obligatoire avant la construction. (Một công tác dọn dẹp mặt bằng trướcbắt buộc trước khi xây dựng.)
  • "Déblayage des idées": sự gỡ rối, sắp xếp lại các ý tưởng (nghĩa bóng).

    • Cette réunion sert au déblayage des idées pour le nouveau projet. (Cuộc họp này nhằm mục đích gỡ rối các ý tưởng cho dự án mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Déblayer (động từ): dọn dẹp, khai thông.

    • Il faut déblayer le chemin. (Cần phải dọn dẹp con đường.)
  • Déblai (danh từ giống đực): đất đá, vật liệu được dọn đi; công việc đào bới, dọn dẹp.

    • Les déblais de la construction ont été évacués. (Đống đất đá từ công trường xây dựng đã được chở đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage (n): sự dọn dẹp, làm sạch.
  • Évacuation (n): sự di tản, sự chuyển đi (rác thải, vật cản).
  • Triage (n): sự phân loại, sắp xếp (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh công việc).
Thành ngữ liên quan
  • Déblayer le terrain (nghĩa đen & bóng): dọn dẹp mặt bằng; giải quyết những vấn đề cơ bản ban đầu để tiến hành việc khác.
    • Nous devons déblayer le terrain avant de négocier le contrat. (Chúng ta phải giải quyết những vấn đề cơ bản trước khi đàm phán hợp đồng.)
déblayage

Le déblayage de la neige est nécessaire après une tempête.

danh từ giống đực
  1. sự dẹp gọn, sự thu dọn (nghĩa bóng)
    • Le déblayage de ses affaires
      sự thu dọn công việc

Từ gần giống