déballage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo kiện hàng, sự dỡ hàng: Hành động mở một kiện hàng, một gói đồ hoặc tháo dỡ hàng hóa ra khỏi bao bì sau khi vận chuyển.
    • Sự bày hàng, quầy bán rẻ lưu động: Việc trưng bày hàng hóa để bán, thườngmột quầy hàng tạm thời hoặc lưu động, với giá rẻ.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sự trút tâm sự: Hành động bộc lộ, giãi bày những suy nghĩ, cảm xúc hoặc bí mật một cách trực tiếp đầy đủ.
    • (Thông tục) Sự cởi đồ trang sức (phụ nữ): Hành động một người phụ nữ tháo bỏ đồ trang sức, thường dùng với hàm ý châm biếm về việc lộ ra vẻ ngoài thực sự khi không trang sức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déballage des cadeaux de Noël est un moment joyeux. (Việc mở các món quà Giáng Sinhmột khoảnh khắc vui vẻ.)
    • Il y a un déballage de fruits et légumes sur le marché. (Có một quầy bày bán rau củ quảchợ.)
    • Après sa rupture, elle a fait un long déballage à sa meilleure amie. (Sau khi chia tay, ấy đã trút hết tâm sự với người bạn thân nhất.)
    • Sans son maquillage et ses bijoux, c'était un vrai déballage. (Không trang điểm trang sức, đó thực sựmột sự "lột xác".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être volé au déballage" (thành ngữ, thông tục): Cảm thấy bị lừa, thất vọng trước sự thật (đặc biệt về nhan sắc của một phụ nữ khi ấy bỏ đồ trang sức hoặc trang điểm).
    • Quand elle a enlevé sa perruque, j'ai été volé au déballage. (Khi cô ta tháo bộ tóc giả ra, tôi cảm thấy mình bị lừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Déballer (động từ): Tháo gỡ, mở hàng; bày hàng; (nghĩa bóng) thổ lộ, phơi bày.
    • Il faut déballer les cartons après le déménagement. (Phải mở các thùng carton ra sau khi chuyển nhà.)
    • Il a déballé tous ses soucis. (Anh ấy đã trút hết những nỗi lo của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépaquetage (danh từ): Sự mở gói, tháo kiện (nghĩa đen).
  • Étalage (danh từ): Sự bày hàng, sự trưng bày.
  • Confidence (danh từ): Sự tâm sự, sự thổ lộ (nghĩa bóng).
  • Démasquage (danh từ): Sự lột mặt nạ, sự vạch trần (nghĩa bóng, mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Déballer son sac (thành ngữ): "Mở túi ra", nghĩanói hết ra, thổ lộ hết mọi chuyện.
    • Allez, déballe ton sac, qu'est-ce qui ne va pas ? (Nào, nói hết đi, có chuyện không ổn vậy?)
Thành ngữ liên quan
  • Vente au déballage: Cuộc bán hàng (giá rẻ) ngay khi vừa tháo kiện, thườnghàng mới nhập hoặc hàng thanh lý.
    • Le magasin organise une vente au déballage ce week-end. (Cửa hàng tổ chức một đợt bán hàng giá rẻ cuối tuần này.)
danh từ giống đực
  1. sự tháo kiện hàng
  2. sự bày hàng
  3. quầy bán rẻ lưu động
  4. (nghĩa bóng, thân mật) sự trút tâm sự
  5. (thông tục) sự cởi đồ trang sức (phụ nữ)
    • être volé au déballage
      (thông tục) thất vọng trước sự thật (về nhan sắc một phụ nữ khi bỏ đồ trang sức)

Từ trái nghĩa