déblayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dọn dẹp, thu dọn (những thứ lộn xộn, cản trở): Hành động làm sạch, dọn sạch một khu vực bằng cách loại bỏ những vật cản, rác rưởi hoặc đống hỗn độn.
- San bằng, giải tỏa (một khu đất): Hành động làm phẳng hoặc dọn sạch một mảnh đất, thường để chuẩn bị cho việc xây dựng hoặc canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut déblayer la table après le repas. (Phải dọn dẹp bàn ăn sau bữa ăn.)
- Les ouvriers ont déblayé le terrain avant de construire la maison. (Các công nhân đã san bằng khu đất trước khi xây nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déblayer le terrain" (thành ngữ): Dọn đường, giải quyết những khó khăn ban đầu (để có thể bắt đầu một việc gì đó một cách thuận lợi).
- Avant de commencer les négociations, il faut déblayer le terrain. (Trước khi bắt đầu đàm phán, cần phải dọn đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Déblaiement (danh từ giống đực): Sự dọn dẹp, sự giải tỏa, sự san bằng.
- Le déblaiement des gravats après l'incendie a pris plusieurs jours. (Việc dọn dẹp đống đổ nát sau vụ hỏa hoạn đã mất nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch.
- Dégager: Giải phóng, dọn chỗ (cho cái gì đó).
- Désencombrer: Dọn bớt đồ đạc lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Encombrer: Làm lộn xộn, chất đầy.
- Salir: Làm bẩn.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Déblayer devant soi: Dọn đường phía trước mình (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Le bulldozer déblayait devant lui. (Chiếc xe ủi đất dọn đường phía trước nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Il faut déblayer avant de bâtir." (Tục ngữ): Phải dọn dẹp trước khi xây dựng. (Nghĩa bóng: Cần giải quyết những vấn đề cơ bản trước khi bắt đầu một dự án mới).
ngoại động từ
- dẹp gọn
- Déblayer une courdẹp gọn sân
- san đất (ở nơi nào)
- déblayer le terraindẹp mọi khó khăn ban đầu (để khởi công việc gì)