déblayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dọn dẹp, thu dọn (những thứ lộn xộn, cản trở): Hành động làm sạch, dọn sạch một khu vực bằng cách loại bỏ những vật cản, rác rưởi hoặc đống hỗn độn.
    • San bằng, giải tỏa (một khu đất): Hành động làm phẳng hoặc dọn sạch một mảnh đất, thường để chuẩn bị cho việc xây dựng hoặc canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut déblayer la table après le repas. (Phải dọn dẹp bàn ăn sau bữa ăn.)
    • Les ouvriers ont déblayé le terrain avant de construire la maison. (Các công nhân đã san bằng khu đất trước khi xây nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déblayer le terrain" (thành ngữ): Dọn đường, giải quyết những khó khăn ban đầu (để có thể bắt đầu một việc gì đó một cách thuận lợi).
    • Avant de commencer les négociations, il faut déblayer le terrain. (Trước khi bắt đầu đàm phán, cần phải dọn đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Déblaiement (danh từ giống đực): Sự dọn dẹp, sự giải tỏa, sự san bằng.
    • Le déblaiement des gravats après l'incendie a pris plusieurs jours. (Việc dọn dẹp đống đổ nát sau vụ hỏa hoạn đã mất nhiều ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyer: Làm sạch.
  • Dégager: Giải phóng, dọn chỗ (cho cáiđó).
  • Désencombrer: Dọn bớt đồ đạc lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Encombrer: Làm lộn xộn, chất đầy.
  • Salir: Làm bẩn.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Déblayer devant soi: Dọn đường phía trước mình (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Le bulldozer déblayait devant lui. (Chiếc xe ủi đất dọn đường phía trước .)
Thành ngữ liên quan
  • "Il faut déblayer avant de bâtir." (Tục ngữ): Phải dọn dẹp trước khi xây dựng. (Nghĩa bóng: Cần giải quyết những vấn đề cơ bản trước khi bắt đầu một dự án mới).
ngoại động từ
  1. dẹp gọn
    • Déblayer une cour
      dẹp gọn sân
  2. san đất (ở nơi nào)
    • déblayer le terrain
      dẹp mọi khó khăn ban đầu (để khởi công việc gì)