déblocage

Học thuật
Thân thiện
déblocage

Le mécanicien effectue le déblocage des freins de la voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giải tỏa: Hành động làm cho một tình huống căng thẳng, bế tắc hoặc bị kìm hãm trở nên thông thoáng, dễ dàng hơn.
    • Sự tháo ra; sự nhả (phanh): Hành động làm cho một thứ đó đang bị khóa, bị giữ chặt hoặc bị kẹt được tự do hoặc hoạt động trở lại.
    • (Thông tục) Sự nói bậy bạ: Lời nói vô nghĩa, tầm phào hoặc không đúng sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le déblocage des négociations a permis de signer l'accord. (Sự giải tỏa các cuộc đàm phán đã cho phépkết thỏa thuận.)
    • Le déblocage du frein à main est nécessaire pour démarrer. (Việc nhả phanh taycần thiết để khởi động xe.)
    • Arrête ton déblocage, ce que tu dis n'a aucun sens ! (Thôi ngay cái trò nói bậy bạ đi, những anh nói chẳngý nghĩa cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déblocage de fonds": việc giải ngân, phát tiền (từ một khoản đã bị đóng băng hoặc bị giữ lại).

    • Le déblocage des fonds européens est attendu pour financer le projet. (Việc giải ngân các quỹ của châu Âu được chờ đợi để tài trợ cho dự án.)
  • "Déblocage d'une situation": việc tháo gỡ, làm cho một tình thế bế tắc được cải thiện.

    • Une médiation est nécessaire pour le déblocage de cette situation conflictuelle. (Một cuộc hòa giảicần thiết để tháo gỡ tình huống xung đột này.)
Biến thể từ gần giống
  • Débloquer (động từ): giải tỏa, tháo gỡ, mở khóa.

    • Il faut débloquer la porte qui est coincée. (Cần phải mở cánh cửa đang bị kẹt.)
  • Blocage (danh từ): sự tắc nghẽn, sự bế tắc, sự phong tỏa.

    • Un blocage technique empêche le fonctionnement du système. (Một sự cố kỹ thuật ngăn cản hệ thống hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Libération: sự giải phóng, sự thả ra.
  • Dégagement: sự khai thông, sự dọn đường.
  • (Thông tục) Bêtises: những lời nói ngớ ngẩn, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "débloquer")

Thành ngữ liên quan
  • Être en plein déblocage (thông tục): đang nói những điều lý, không kiểm soát.
    • Ne l'écoute pas, il est en plein déblocage depuis ce matin. (Đừng nghe anh ta, anh ta cứ nói linh tinh từ sáng đến giờ.)
déblocage

Le mécanicien effectue le déblocage des freins de la voiture.

danh từ giống đực
  1. sự giải tỏa
  2. sự tháo ra; sự nhả (phanh)
  3. (thông tục) sự nói bậy bạ

Từ trái nghĩa