débosseler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bạt hết chỗ lồi, làm phẳng chỗ lồi lõm: Hành động sửa chữa một bề mặt kim loại (thường là trên ô tô) bị móp, lõm bằng cách đẩy hoặc gõ cho nó trở lại hình dạng phẳng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le garagiste a réussi à débosseler l'aile de la voiture. (Người thợ sửa xe đã thành công trong việc bạt hết chỗ lồi trên cánh cửa xe.)
- Il faut débosseler le capot après l'accident. (Cần phải làm phẳng chỗ lồi lõm trên mui xe sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire débosseler": (cụm động từ) mang đi sửa chữa, làm cho ai đó sửa chữa chỗ móp.
- Je vais faire débosseler ma portière chez le carrossier. (Tôi sẽ mang cửa xe của tôi đi sửa chỗ móp ở thợ sửa thân vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Débosselage (danh từ giống đực): hành động bạt chỗ lồi, công việc sửa chữa thân vỏ bị móp.
- Le débosselage sans peinture est une technique courante. (Kỹ thuật sửa móp không cần sơn là một kỹ thuật phổ biến.)
Bosseler (ngoại động từ): làm cho móp, làm lõm (nghĩa trái ngược).
- La grêle a bosselé le toit de la voiture. (Mưa đá đã làm móp mái xe ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Redresser: nắn thẳng, sửa cho thẳng lại (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Remettre en forme: khôi phục lại hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bạt hết chỗ lồi