débosseler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bạt hết chỗ lồi, làm phẳng chỗ lồi lõm: Hành động sửa chữa một bề mặt kim loại (thườngtrên ô ) bị móp, lõm bằng cách đẩy hoặc cho trở lại hình dạng phẳng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le garagiste a réussi à débosseler l'aile de la voiture. (Người thợ sửa xe đã thành công trong việc bạt hết chỗ lồi trên cánh cửa xe.)
    • Il faut débosseler le capot après l'accident. (Cần phải làm phẳng chỗ lồi lõm trên mui xe sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire débosseler": (cụm động từ) mang đi sửa chữa, làm cho ai đó sửa chữa chỗ móp.
    • Je vais faire débosseler ma portière chez le carrossier. (Tôi sẽ mang cửa xe của tôi đi sửa chỗ mópthợ sửa thân vỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Débosselage (danh từ giống đực): hành động bạt chỗ lồi, công việc sửa chữa thân vỏ bị móp.

    • Le débosselage sans peinture est une technique courante. (Kỹ thuật sửa móp không cần sơnmột kỹ thuật phổ biến.)
  • Bosseler (ngoại động từ): làm cho móp, làm lõm (nghĩa trái ngược).

    • La grêle a bosselé le toit de la voiture. (Mưa đá đã làm móp mái xe ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Redresser: nắn thẳng, sửa cho thẳng lại (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Remettre en forme: khôi phục lại hình dạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. bạt hết chỗ lồi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống