déboulonner

ngoại động từ
  1. tháo đinh ốc
    • Déboulonner une pièce mécanique
      tháo đinh ốc một bộ phận máy
  2. (nghĩa bóng, thân mật) hạ bệ, phá hoại thanh danh (của ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống