débourrage

Học thuật
Thân thiện
débourrage

Le sellier effectue le débourrage d'une selle neuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bỏ nhồi đê: Hành động loại bỏ vật liệu nhồi (như đất, đá) khỏi một con đê hoặc công trình đắp cao.
    • Sự cạo lông (da trước khi thuộc): Trong thuộc da, đâycông đoạn cạo hoặc làm sạch lông trên mặt da sống trước khi xử lý.
    • Sự gỡ (máy chải); len: Trong ngành dệt, đâyquá trình làm sạch bông hoặc len bị tắc, vón trong máy chải.
    • Sự xoi, sự thông (tẩu hút thuốc): Hành động làm thông, làm sạch phần (ống dẫn khói) bên trong điếu tẩu thuốc.
    • Sự vực ngựa cưỡi: Trong huấn luyện ngựa, đâygiai đoạn đầu tiên khi tập cho ngựa non hoặc ngựa chưa thuần chịu mang yên cương người cưỡi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le débourrage du barrage a nécessité des travaux importants. (Việc bỏ nhồi đê của con đập đòi hỏi những công trình quan trọng.)
    • Avant le tannage, la peau subit une phase de débourrage. (Trước khi thuộc, tấm da trải qua một giai đoạn cạo lông.)
    • Une panne de la cardeuse est souvent due à un problème de débourrage. (Sự cố của máy chải thường là do vấn đề gỡ .)
    • Un bon débourrage de la pipe est essentiel pour une bonne fumée. (Việc thông tẩu tốtđiều cần thiết để hút thuốc ngon.)
    • Le débourrage de ce jeune cheval a été réalisé en douceur. (Việc vực con ngựa non này đã được thực hiện một cách nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débourrage" trong ngữ cảnh kỹ thuật có thể mang nghĩa mở rộngviệc khởi động, làm cho chạy thử hoặc loại bỏ vật cản ban đầu cho một hệ thống hoặc máy móc mới.
    • Le débourrage de la nouvelle machine a pris une journée entière. (Việc chạy thử/chạy rà chiếc máy mới đã mất cả một ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Débourrer (động từ): thực hiện hành động "débourrage".
    • Il faut débourrer régulièrement sa pipe. (Cần phải thông tẩu thường xuyên.)
  • Bourrer (động từ, nghĩa gốc): nhồi, nhét đầy. ("Débourrer" là hành động ngược lại).
Từ đồng nghĩa
  • Nettoyage (sự làm sạch): cho nghĩa cạo lông da hoặc thông tẩu.
  • Déblaiement (sự dọn dẹp, giải tỏa): cho nghĩa bỏ nhồi đê.
  • Désobstruction (sự thông tắc): cho nghĩa gỡ máy hoặc thông .
  • Dressage initial (sự huấn luyện ban đầu): cho nghĩa vực ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mettre en débourrage: Đưa vào quá trình vực (ngựa) hoặc chạy rà (máy).
    • Le poulain a été mis en débourrage ce printemps. (Chú ngựa con đã được đưa vào quá trình vực vào mùa xuân này.)
débourrage

Le sellier effectue le débourrage d'une selle neuve.

danh từ giống đực
  1. sự bỏ nhồi đi
  2. sự cạo lông (da trước khi thuộc)
  3. sự gỡ (máy chải); len
  4. sự xoi, sự thông (tẩu hút thuốc)
  5. sự vực ngựa cưỡi