débranchement

Học thuật
Thân thiện
débranchement

Le technicien effectue le débranchement du câble d'alimentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Đường sắt) Sự cắt toa: Hành động tách một hoặc nhiều toa xe ra khỏi đoàn tàu.
    • (Điện học) Sự ngắt điện, sự tắt: Hành động ngắt kết nối một thiết bị khỏi nguồn điện hoặc ngừng cung cấp điện đến một mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Trong ngữ cảnh đường sắt:

    • Le débranchement des wagons a lieu avant l'entretien. (Việc cắt các toa tàu diễn ra trước khi bảo dưỡng.)
    • Le débranchement est une opération délicate. (Thao tác cắt toamột công việc đòi hỏi sự cẩn thận.)
  • Trong ngữ cảnh điện học:

    • Avant de réparer la prise, assurez-vous de son débranchement complet. (Trước khi sửa chữa ổ cắm, hãy đảm bảo đã ngắt điện hoàn toàn.)
    • Le débranchement d'urgence a évité un court-circuit. (Việc ngắt điện khẩn cấp đã ngăn chặn được một vụ chập mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débranchement en toute sécurité": Ngắt điện/toa một cách an toàn, thường tuân theo quy trình cụ thể.

    • Le technicien procède au débranchement en toute sécurité du transformateur. (Kỹ thuật viên tiến hành ngắt điện biến áp một cách an toàn.)
  • "Point de débranchement": Điểm cắt, vị trí cụ thể nơi diễn ra thao tác tách rời.

    • Le point de débranchement est indiqué sur le plan. (Điểm cắt toa được chỉ trên sơ đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Débrancher (động từ): Ngắt, cắt, tắt (nguồn điện, kết nối).

    • Il faut débrancher l'appareil avant de le nettoyer. (Phải rút phích cắm của thiết bị trước khi lau chùi.)
  • Branchement (danh từ giống đực): Sự cắm điện, sự kết nối, sự nối mạch. (Nghĩa trái ngược).

    • Le branchement de la nouvelle machine a pris une heure. (Việc kết nối điện cho máy mới mất một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Déconnexion (danh từ giống cái): Sự ngắt kết nối (thường dùng trong điện, điện tử, viễn thông).
  • Séparation (danh từ giống cái): Sự tách rời (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho danh từ 'débranchement'. Hành động được diễn đạt bằng động từ 'débrancher'). - Procéder au débranchement: Tiến hành việc ngắt/cắt. - Nous allons procéder au débranchement du circuit. (Chúng tôi sẽ tiến hành ngắt mạch điện.)

Thành ngữ liên quan

(Từ 'débranchement' chủ yếu mang tính kỹ thuật không thường xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.)

débranchement

Le technicien effectue le débranchement du câble d'alimentation.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) sự cắt toa
  2. (điện học) sự ngắt điện, sự tắt

Từ trái nghĩa