débrouille

Học thuật
Thân thiện
débrouille

On se débrouille toujours pour trouver une solution.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thân mật):
    • Cách xoay xở, sự tìm cách giải quyết: Chỉ khả năng tự mình tìm ra giải pháp, vượt qua khó khăn hoặc tình huống phức tạp không cần sự giúp đỡ trực tiếp hoặc đầy đủ phương tiện. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a une sacrée débrouille pour réparer les choses. (Anh ấy có một khả năng xoay xở đáng nể để sửa chữa mọi thứ.)
    • La débrouille est essentielle pour vivre dans une grande ville. (Sự xoay xởđiều cần thiết để sốngmột thành phố lớn.)
    • Elle a trouvé la solution par débrouille. ( ấy đã tìm ra giải pháp bằng cách tự xoay xở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système D": Đâymột cách diễn đạt gần như đồng nghĩa với "débrouille", viết tắt của chữ "D" trong "débrouille". chỉ việc dùng mẹo vặt, sự tháo vát để giải quyết vấn đề.

    • Il a réparé sa voiture avec du Système D. (Anh ấy đã sửa xe của mình bằng mẹo vặt/ sự tháo vát.)
  • "Être débrouillard(e)": Là tính từ chỉ một người khả năng xoay xở, tháo vát.

    • C'est une personne très débrouillarde. (Đómột người rất tháo vát.)
Biến thể từ gần giống
  • Débrouillardise (n.f): Danh từ chỉ phẩm chất, đức tính tháo vát, khả năng xoay xở (trang trọng hơn một chút so với "débrouille").
  • Débrouiller (verbe): Động từ gốc, có nghĩa là "gỡ rối", "làm cho sáng tỏ".
    • débrouiller un problème (gỡ rối một vấn đề)
  • Se débrouiller (verbe pronominal): Tự xoay xở, tự giải quyết lấy.
    • Il se débrouille très bien tout seul. ( tự xoay xở rất tốt một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ressource (n.f): Sự tháo vát, tài xoay xở.
  • Astuce (n.f): Mẹo, thủ thuật (nhấn mạnh đến phương pháp khéo léo).
  • Ingéniosité (n.f): Tính khéo léo, tài trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan được liệt kêmục 'Biến thể từ gần giống').

Thành ngữ liên quan
  • "Débrouille-toi!": Câu nói thân mật có nghĩa "Hãy tự xoay xở lấy đi!", "Tự giải quyết lấy đi!".
    • Je n'ai pas le temps de t'aider, débrouille-toi! (Tôi không thời gian giúp cậu, hãy tự xoay xở lấy đi!)
  • "Se débrouiller comme on peut": Xoay xở theo cách mình có thể, cố gắng hết sức trong hoàn cảnh khó khăn.
    • Avec peu d'argent, il faut se débrouiller comme on peut. (Với ít tiền, phải cố xoay xở hết sức mình.)
débrouille

On se débrouille toujours pour trouver une solution.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) cách xoay xở

Từ gần giống