débutant

/'dekstərəs/ Cách viết khác : (dextrous) /'dekstrəs/
tính từ
  1. mới vào nghề mới học
danh từ
  1. người mới vào nghề, người mới học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "débutant"

débutant
Un débutant apprend à jouer de la guitare.