décagonal

Học thuật
Thân thiện
décagonal

Un décagonal est un polygone à dix côtés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hình mười cạnh (thập giác): "décagonal" là tính từ mô tả đặc điểm liên quan đến một hình mười cạnh mười góc, được gọi là hình thập giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La forme de la place est décagonale. (Hình dạng của quảng trườnghình thập giác.)
    • Une figure décagonale est difficile à dessiner parfaitement. (Một hình thập giác rất khó để vẽ một cách hoàn hảo.)
    • Ils ont étudié les propriétés décagonales en géométrie. (Họ đã nghiên cứu các tính chất thập giác trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symétrie décagonale": đối xứng thập giác.
    • Ce motif artistique présente une symétrie décagonale remarquable. (Họa tiết nghệ thuật này thể hiện một sự đối xứng thập giác đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Décagone (danh từ giống đực): hình thập giác, hình mười cạnh.
    • Un décagone régulier a tous ses côtés égaux. (Một hình thập giác đều tất cả các cạnh bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • À dix côtés: mười cạnh (cụm từ mô tả).
décagonal

Un décagonal est un polygone à dix côtés.

tính từ
  1. xem décagonne

Từ chứa "décagonal"