décapité

tính từ
  1. bị chém đầu
danh từ giống đực
  1. người bị xử chém
    • décapité parlant
      trò quỷ thuật đầu biết nói (bằng ảo ảnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "décapité"