décembre

danh từ giống cái
  1. tháng mười hai, tháng chạp dương lịch
  2. (từ , nghĩa ) tháng mười (lịch La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

décembre
Le sapin de Noël est décoré en décembre.