décemvir

danh từ giống đực
  1. (sử học) ủy viên tòa án mười vị; ủy viên ủy ban mười người (cổ La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "décemvir"

décemvir
Un décemvir romain préside une réunion officielle.