décerner

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) phát ra, ra lệnh
    • Décerner un mandat d'arrêt
      phát ra một lệnh bắt
  2. trao tặng, trao
    • Décerner un prix
      trao một giải thưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống