déchiffonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu: Hành động làm cho một vật (thường là vải, quần áo) hết nhăn, trở nên phẳng phiu bằng cách kéo căng hoặc vuốt tay.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a déchiffonné sa robe avant de la mettre. (Cô ấy đã vuốt thẳng chiếc váy ra trước khi mặc.)
- Il déchiffonne la carte pour la lire plus clairement. (Anh ấy làm phẳng tờ bản đồ ra để đọc cho rõ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để diễn tả việc làm rõ ràng, gỡ rối một vấn đề phức tạp.
- Le détective a réussi à déchiffonner cette affaire compliquée. (Viên thám tử đã thành công trong việc làm sáng tỏ vụ án phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
Chiffonner (ngoại động từ): làm nhàu, vò nhàu (nghĩa trái ngược).
- Ne chiffonne pas ce document important. (Đừng có làm nhàu tài liệu quan trọng này.)
Repasser (ngoại động từ): là (quần áo) bằng bàn là.
- Je dois repasser ma chemise. (Tôi phải là chiếc áo sơ mi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Défroisser: làm hết nhăn, vuốt phẳng.
- Lisser: làm phẳng, vuốt mượt.
Từ trái nghĩa
- Chiffonner: làm nhàu, vò nhàu.
- Froisser: làm nhàu, làm phật ý.
ngoại động từ
- vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu