déchiffonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu: Hành động làm cho một vật (thườngvải, quần áo) hết nhăn, trở nên phẳng phiu bằng cách kéo căng hoặc vuốt tay.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a déchiffonné sa robe avant de la mettre. ( ấy đã vuốt thẳng chiếc váy ra trước khi mặc.)
    • Il déchiffonne la carte pour la lire plus clairement. (Anh ấy làm phẳng tờ bản đồ ra để đọc cho hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để diễn tả việc làm rõ ràng, gỡ rối một vấn đề phức tạp.
    • Le détective a réussi à déchiffonner cette affaire compliquée. (Viên thám tử đã thành công trong việc làm sáng tỏ vụ án phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffonner (ngoại động từ): làm nhàu, nhàu (nghĩa trái ngược).

    • Ne chiffonne pas ce document important. (Đừng làm nhàu tài liệu quan trọng này.)
  • Repasser (ngoại động từ): là (quần áo) bằng bàn là.

    • Je dois repasser ma chemise. (Tôi phảichiếc áo sơ mi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Défroisser: làm hết nhăn, vuốt phẳng.
  • Lisser: làm phẳng, vuốt mượt.
Từ trái nghĩa
  • Chiffonner: làm nhàu, nhàu.
  • Froisser: làm nhàu, làm phật ý.
ngoại động từ
  1. vuốt thẳng ra, làm khỏi nhàu

Từ trái nghĩa